Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.890.91
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.940.880.79-0.99
FT
1-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.880.810.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.840.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.940.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.870.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.960.860.890.91
FT
6-2
0 : 1 1/23
0.980.840.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.801.00
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.880.940.840.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.821.000.980.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.940.93

Lịch bóng đá Siêu Cúp Pháp

FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.920.810.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.970.87

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
1-1
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Arab U20 Championship

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.961.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.70-0.990.79
FT
2-1
0 : 02
-0.850.650.800.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.920.73-0.980.78

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.79-0.99

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-5
4 : 04 3/4
-0.910.720.55-0.80
FT
0-0
2 1/2 : 03 3/4
0.81-0.990.850.95
FT
0-3
3 : 03 3/4
-0.980.800.801.00
FT
1-7
2 3/4 : 04
-0.900.710.950.85
FT
0-4
3 1/4 : 03 3/4
0.860.960.830.97
FT
1-9
4 1/2 : 05 1/4
-0.820.600.55-0.80
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.980.82
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.880.940.801.00
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.800.850.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.870.970.77-0.95
FT
0-0
0 : 3/43
0.880.96-0.980.80
FT
1-3
0 : 1/23
0.870.97-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.73-0.890.70
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.950.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.950.890.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.970.870.900.92
FT
1-3
0 : 1/23
0.65-0.840.75-0.93
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
1-4
1 : 03
0.990.85-0.980.80
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.850.880.98
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.950.941.000.87
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.941.000.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.891.000.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.900.990.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.870.990.841.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.930.970.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.920.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.92-0.970.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.93-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.890.920.94
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.880.98
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.880.98
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.910.98-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.68-0.930.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.930.89
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.88-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 13
-0.930.830.871.00
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.86-0.970.871.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.90-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.760.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.821.000.970.83
FT
3-0
  
    
FT
2-3
2 : 03
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.920.821.00
FT
2-0
1/4 : 03
0.81-0.970.870.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.890.720.920.90

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.840.981.000.80
FT
0-7
2 1/2 : 03 1/4
-0.740.550.75-0.95
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.900.910.89

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.930.830.75-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.98-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/43
-0.920.81-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.930.910.95
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.93-0.970.83
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
1.000.880.990.87
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/4
0.930.950.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.880.98
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.910.97-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.960.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.891.000.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.86-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/43
0.980.90-0.890.74
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.920.960.960.90
FT
1-0
0 : 03 3/4
-0.880.75-0.900.75
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/2 : 02
0.900.980.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.960.970.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.70-0.891.000.80
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.890.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.970.91-0.840.67

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.81-0.960.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.920.970.871.00
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
1.000.880.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.901.000.881.00
FT
4-4
0 : 1/23 1/4
-0.960.860.881.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.81-0.99
31/07
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.900.940.821.00
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.960.80-0.930.75
FT
1-0
0 : 1/43
0.850.99-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.830.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.930.870.99
FT
2-1
0 : 1/43
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.930.93
FT
2-0
0 : 03
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.920.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.960.92
FT
4-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-3
0 : 3/43
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.910.78-0.940.80
FT
3-1
0 : 03
0.950.930.980.88
FT
2-0
1/4 : 03
0.920.960.980.88
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.940.940.940.92
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.900.980.920.94
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
1 1/4 : 04
-0.990.830.840.98
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.841.000.890.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.85-0.950.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02
0.900.990.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.920.990.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.75-0.900.75-0.92
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.740.500.940.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.930.940.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.890.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.890.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.91-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.880.950.85
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.980.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.920.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.850.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.850.910.850.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.850.940.82
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.860.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.710.990.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.720.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.750.950.780.92

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.890.700.801.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.940.74
FT
2-3
0 : 3/43
-0.990.810.990.81

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.80-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.850.670.72-0.91
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.801.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.940.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.960.82
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.990.85
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.891.00-0.940.80
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.870.990.83-0.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.77-0.920.880.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.920.92
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.94-0.950.79
FT
2-0
0 : 1/22
0.80-0.940.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.950.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.990.850.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.960.84
FT
3-0
1/4 : 02
0.79-0.900.980.90
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.84-0.940.890.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.83-0.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.891.000.890.97

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.870.83
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.880.94
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.910.740.910.91
FT
3-1
0 : 1/43
0.841.000.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 02
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.821.000.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.65-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
-0.880.740.76-0.91
FT
1-1
0 : 02
0.890.990.960.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.920.96-0.940.80
FT
4-3
0 : 1/22
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.920.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.970.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.880.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.890.970.910.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.77-0.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.80-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.73-0.870.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 12
-0.990.810.860.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.690.840.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.701.001.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.890.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
3/4 : 03
0.70-0.890.920.88

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.870.950.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.990.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.860.83-0.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.910.98-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.730.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.970.900.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.880.990.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.81-0.95
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.89-0.930.78