Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
1/4 : 03
0.880.98-0.960.80
FT
4-1
0 : 23 1/2
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.930.910.860.96
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
31/08
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.970.930.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.900.940.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
0 : 02
0.76-0.930.81-0.99
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.890.830.850.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.900.900.98

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-1
0 : 23
0.950.950.990.89
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.820.930.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.921.000.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.830.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.89-0.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.860.980.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.83-0.990.87

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.760.830.89
FT
0-2
2 3/4 : 03 1/2
0.830.890.940.78
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.770.950.770.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.90-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.990.83
FT
2-6
1 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.960.86
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.911.00-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.930.910.97
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.990.890.86-0.98