Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.890.980.84
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.950.930.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.950.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.960.90
FT
1-3
0 : 3/43
0.83-0.950.880.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.830.67
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.94-0.990.85
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.960.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.970.89
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.820.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.980.88
FT
6-1
0 : 1/22 3/4
1.000.900.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.900.96
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.850.870.99
FT
3-4
1/4 : 03
-0.990.870.960.90
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.87-0.990.900.96
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.890.97
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.910.97-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.980.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.870.860.98
FT
5-4
1 : 02 1/2
0.67-0.85-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.930.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.970.870.840.98
FT
4-2
3/4 : 02
0.900.940.78-0.96
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.940.840.98
FT
1-0
2 : 04
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
3/4 : 03
0.960.880.920.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.880.960.821.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.720.930.77
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.880.840.970.75
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.760.940.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.960.920.83-0.99
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.83-0.970.980.86
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.85-0.990.72-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1 3/4 : 03
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.900.860.810.95
FT
4-0
1/4 : 03 1/2
0.761.00-0.970.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42
0.891.000.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.980.840.900.92
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.70-0.890.801.00
FT
5-0
0 : 2 1/24
0.78-0.960.830.99
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.801.00
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.880.940.900.90
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.860.94
FT
2-1
2 : 04
0.950.891.000.80
FT
3-2
0 : 03
0.950.890.940.88
FT
0-1
1 : 03
0.940.900.810.99
FT
0-0
2 : 03 1/2
-0.980.800.801.00
FT
0-1
  
    
FT
0-13
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 03
0.80-0.980.80-0.98
FT
1-1
3/4 : 03
-0.940.76-0.990.79
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.78-0.960.880.92
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
1 1/4 : 03 3/4
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.940.820.850.91

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1/43
0.870.970.78-0.96
FT
4-2
1/2 : 03 1/2
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.900.750.920.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.93-0.970.79
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.950.790.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.940.92
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.870.990.89