Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.980.88
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.910.980.900.99
Trực tiếp: K+CINE
FT
6-0
0 : 2 3/44
0.940.95-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.980.881.00
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.95-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.930.990.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.920.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.89-0.990.930.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.930.80
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.91-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTSNEWS
FT
2-4
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.920.96
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.930.82-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.940.970.91
FT
0-3
2 : 04
0.900.990.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-4
1/4 : 02
-0.970.870.910.97

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.910.720.820.98
31/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.72-0.850.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.880.880.830.93
FT
1-0
0 : 03
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-5
3 3/4 : 04 1/2
1.000.450.451.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.860.980.940.88
FT
2-3
0 : 1/43
0.960.88-0.870.67
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.850.65
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.880.960.79-0.97
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.65-0.84-0.890.70
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.890.720.821.00
FT
3-2
0 : 03
0.81-0.970.950.87
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.99-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
1-4
2 : 03 1/4
0.82-0.980.950.87
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.840.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.76-0.930.950.87
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.850.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
7-1
0 : 34 1/2
0.990.900.82-0.94
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.960.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.980.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.810.950.930.83
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/4
0.55-0.830.60-0.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.920.840.92
FT
2-1
0 : 12
0.940.820.780.98
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.900.860.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.75-0.990.920.84
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.790.970.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 03
0.79-0.950.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.940.840.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.880.870.95

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.910.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.850.910.830.93

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.910.910.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.780.920.870.83
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.920.88
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.80-0.98-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.881.00

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.960.860.990.89
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.88-0.980.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 03
0.780.980.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.970.910.990.87
FT
4-0
0 : 12
0.950.930.861.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.900.77-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.841.000.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.880.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.990.65-0.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.830.930.990.77
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.940.821.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.940.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.901.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.91
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.950.890.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.930.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.940.840.98
FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.960.78-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.970.790.820.94
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.830.930.940.82
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
1/2 : 03
0.860.900.990.77
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1 : 03
0.800.960.910.85
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.840.920.870.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.870.890.890.87
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.790.970.900.86
FT
0-1
0 : 1/43
0.830.930.780.98
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
2 : 03 1/2
0.900.860.940.82
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.980.780.940.82
FT
0-3
1/2 : 03
0.960.800.940.82
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.70-0.940.900.86
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
-0.940.700.69-0.93
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.70-0.940.880.88
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-7
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.820.940.810.95
31/08
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.820.940.770.99
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-7
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-0
0 : 03
0.82-0.930.990.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.940.80-0.93
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.980.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.900.900.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.950.82

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.850.960.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.940.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.910.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.880.980.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.910.850.980.78
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.790.970.920.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.820.790.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.861.000.76
FT
0-0
0 : 02
-0.950.71-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.860.960.830.97
FT
2-0
0 : 11 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.810.99
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.930.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.870.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.890.990.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.931.000.86
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.960.860.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.860.980.850.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.860.680.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.920.960.910.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.970.90
FT
0-0
0 : 3/43
0.81-0.920.910.97
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.980.910.82-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.881.00
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.85-0.990.87
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.910.800.910.97
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.89-0.990.960.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.980.90
FT
3-0
0 : 1/23
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.84-0.940.940.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
1/2 : 03
-0.880.740.68-0.86
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.910.76-0.940.78
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.74-0.890.900.94
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.76-0.910.72-0.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.930.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.990.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.900.90
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.880.690.71-0.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.70-0.890.74-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.840.820.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.890.60-0.83