Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.970.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.930.96-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02
0.990.900.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.88-0.980.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/43
-0.930.83-0.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.88-0.980.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
5-1
0 : 3/43 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.99-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 13
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 13
0.77-0.930.65-0.85
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
-0.990.830.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1/23
0.950.890.821.00
FT
4-3
0 : 1 3/43 3/4
0.920.92-0.930.74
FT
0-1
  
    
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.990.850.920.90
FT
2-1
1/4 : 03
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
1 : 03 1/2
0.950.89-0.980.80
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1 : 03
0.910.930.67-0.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.900.960.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.98-0.980.82
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.810.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.990.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.870.97
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-4
0 : 1 1/43
-0.950.830.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.970.910.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.880.98
FT
2-0
0 : 03
0.980.90-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
0-2
1 : 03
1.000.880.890.97
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
1.000.880.940.92
FT
2-1
1/2 : 03
-0.990.87-0.970.83

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
0 : 03 3/4
-0.960.780.840.96
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.78-0.96-0.870.65
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.74-0.980.900.86
FT
0-5
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.970.850.940.82
FT
1-4
1/2 : 03
0.910.91-0.950.75
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.940.820.900.86
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-5
2 : 03 1/4
0.85-0.990.930.91
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.960.820.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.951.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.890.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.861.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.84-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.75-0.920.910.91
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.78-0.940.821.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.830.870.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.930.930.990.85
FT
1-1
0 : 03
0.80-0.94-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.930.89
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.950.94-0.960.82
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.960.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.940.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.780.870.99
FT
1-3
1 : 03
0.920.960.82-0.96
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.880.750.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.980.800.830.97
FT
3-5
0 : 3 1/44
0.890.930.71-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
1/4 : 03
-0.970.850.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

02/09
Hoãn
0 : 1 3/43 1/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.970.850.840.96
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.950.870.75-0.95
FT
3-4
0 : 3/43 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-2
0 : 03 3/4
0.940.880.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/42
0.86-0.98-0.970.83
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.86-0.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.780.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 13
0.861.000.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.930.80
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.850.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 13
0.82-0.940.990.87
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.910.970.950.91
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.85-0.970.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/43
0.770.930.830.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
6-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.830.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.900.980.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/43
0.78-0.910.890.97
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.820.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
1/2 : 03
0.900.990.970.90

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/23
0.980.910.900.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.79-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.930.73-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.900.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.970.89
FT
3-4
0 : 03
0.940.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
3-2
0 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.930.93
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-4
3/4 : 03 1/2
-0.930.80-0.990.85
FT
5-2
0 : 02 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 01 3/4
0.980.91-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.94-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.950.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02
0.81-0.950.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.680.950.75
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.720.980.980.72

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.900.900.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/22
-0.880.680.970.83