Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.910.920.860.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS, K+Live 1
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.84-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON, K+LIFE
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.880.770.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+SPORT1
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON, K+CINE
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.89-0.970.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT2
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.82-0.93-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.980.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.880.99
FT
0-1
0 : 1/23
-0.990.881.000.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.920.800.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.940.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.940.81
FT
0-1
1/4 : 03
0.990.900.980.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.94-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
7-0
0 : 23 1/2
-0.970.86-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.880.920.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-1
0 : 02
0.920.97-0.920.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.970.92-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.990.910.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.980.990.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.970.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.800.84-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.880.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.83-0.94
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.94-0.970.86
FT
0-0
1/2 : 03
0.980.910.86-0.97
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.960.920.97
FT
3-3
0 : 3/43
0.83-0.940.930.96
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.930.960.990.90

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.990.900.84-0.96
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.970.83
FT
3-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.910.89
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.861.00
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.970.910.950.91
FT
0-2
0 : 1/43
0.84-0.960.990.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.75-0.960.82
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.890.97
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.930.950.940.92
FT
1-1
0 : 03
-0.950.83-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.890.990.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.861.000.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.94-0.930.78
FT
1-2
0 : 03
-0.960.840.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.990.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22
0.88-0.990.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.890.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.930.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.871.00
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.79-0.93
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.74-0.85-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.901.000.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.930.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.930.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.970.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.870.950.870.93
FT
0-0
0 : 02
0.990.830.940.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.930.73
FT
1-2
1/4 : 02
0.75-0.930.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 03
0.990.901.000.88
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.860.930.95
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.80-0.920.881.00
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.980.910.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.970.89
FT
0-1
0 : 03
0.930.89-0.990.79
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.83-0.950.84-0.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-4
0 : 13 1/4
0.980.86-0.910.72
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
0.990.850.870.95
FT
1-1
0 : 03
0.950.810.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.840.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.850.990.840.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.870.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.950.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.970.87-0.940.76
FT
3-0
0 : 1/43
0.940.900.900.92
FT
2-0
0 : 3/43
-0.960.800.970.85
31/08
Hoãn
1 : 03 1/2
0.60-0.900.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.690.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.930.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.87-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.970.85-0.830.64
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.850.97
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
1.000.820.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.840.68-0.900.72
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.97-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.850.850.910.79
FT
0-0
0 : 03
0.850.850.920.78
FT
2-2
0 : 1/43
0.870.830.940.76
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.960.740.730.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.720.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42
0.84-0.950.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.820.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.790.670.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.870.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.910.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.950.890.99
FT
4-0
0 : 3/43
0.85-0.960.920.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/23
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.891.000.85-0.98
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.891.000.880.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.88-0.990.940.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.891.001.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.920.75
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.990.900.94
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.940.80-0.980.82
FT
1-0
0 : 12
-0.970.790.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
0.810.890.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.870.970.990.83
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.780.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.810.690.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.920.870.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.900.900.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.760.960.84
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.890.930.870.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.880.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.930.910.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.750.890.81
FT
0-2
1/4 : 03
0.830.870.810.89
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.730.970.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-2
0 : 02 3/4
0.990.900.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.810.910.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.930.860.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.860.83-0.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.850.970.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.73-0.920.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.960.850.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.980.88
FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.950.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.860.980.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
1-1
0 : 03
-0.970.810.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.920.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.970.83
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.840.980.960.84
FT
0-2
3/4 : 03
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

31/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.761.00-0.970.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.770.990.950.81
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.810.950.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.980.860.821.00
FT
6-1
0 : 2 3/43 3/4
0.890.950.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.960.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/43 1/2
0.960.740.840.86
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.820.880.820.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.65-0.950.860.84
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.760.940.760.94
FT
3-0
1/4 : 03 1/2
0.850.850.860.84
FT
0-0
0 : 13
0.750.950.730.97
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.810.890.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.950.940.960.90
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.76-0.880.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.80-0.900.76
FT
2-4
1 : 03 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-5
1/4 : 03 1/4
-0.810.69-0.990.85
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.850.730.76-0.90
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.90-0.890.75

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
6-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.870.950.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.880.880.880.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.74-0.930.940.82
FT
1-1
0 : 1/23
0.890.93-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.740.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
1/4 : 03
-0.930.811.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.940.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.960.810.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.950.900.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.800.84-0.97
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.960.990.88
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.900.950.89
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.900.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.990.88
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.880.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.840.720.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.85-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.940.940.93
FT
1-2
0 : 03
0.920.97-0.950.82
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.891.00-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.830.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.910.95
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
1.000.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.810.890.790.91
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.870.830.900.80
FT
2-1
1 : 03
0.840.860.810.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.760.940.900.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.780.830.87
FT
4-3
3/4 : 03
0.860.840.900.80
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.850.850.760.94
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.980.88
FT
2-1
0 : 3/42
0.950.930.940.92
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.85-0.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.891.000.76
FT
3-2
0 : 3/43
1.000.840.920.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.900.821.00
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/2
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.88-0.980.84
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.940.950.83-0.97
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.990.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.900.980.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.86-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.870.990.910.93
FT
2-2
0 : 3/43 3/4
0.910.790.980.86
FT
1-1
0 : 14 1/2
0.920.780.900.94
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.950.810.850.99
FT
3-4
1/2 : 03 1/2
0.970.890.940.90
FT
2-2
0 : 14
0.76-0.90-0.980.82

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.910.91

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.990.850.830.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.84-0.95-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.980.90
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.86-0.971.000.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.890.930.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.990.86
FT
0-2
0 : 02
-0.960.850.80-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.820.930.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.891.000.920.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.82-0.96
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.940.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.890.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
1.000.880.940.92
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.881.00-0.990.79

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.93-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
5-4
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.970.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.97-0.940.78
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.960.82-0.98
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.910.95-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.900.94
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.980.880.870.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.980.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.970.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.880.801.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.990.75
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.960.860.71-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-7
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
1/2 : 03
0.940.900.990.83
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.940.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu Siêu Cúp Việt Nam

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.800.900.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.82-0.95
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.85-0.960.970.90
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.88-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.83-0.920.75
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.870.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.930.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.950.91
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.840.980.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.850.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.781.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.78
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.82-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.82-0.950.75
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.940.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.980.900.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.900.96-0.990.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.881.00-0.930.81
FT
0-2
0 : 3/43
0.900.98-0.950.83
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.970.900.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.920.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/23
0.930.950.970.91
FT
3-0
0 : 13
0.890.99-0.950.83
FT
1-4
0 : 03
0.930.950.950.93
FT
2-3
0 : 1/43
0.920.96-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.98
FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.940.920.95
FT
0-2
0 : 3/43
0.86-0.98-0.990.87
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.82-0.94-0.980.85
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.830.71-0.860.72
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.73-0.960.82
FT
1-0
  
    
FT
4-6
1/4 : 02 1/2
0.950.750.79-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.900.780.75-0.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.930.77
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.980.850.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.85-0.98
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.960.850.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.83-0.96
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.920.790.950.91
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.910.98-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.87-0.990.79
FT
3-4
3/4 : 02 1/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42
-0.990.81-0.990.79