Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.940.95
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
3/4 : 03
0.81-0.980.930.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.79-0.970.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.87-0.98-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.920.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.760.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.960.940.95
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1/2 : 02
0.990.90-0.920.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.921.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 1 3/43
-0.980.870.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.970.860.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.960.93
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.900.990.940.95
Trực tiếp: TV360
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.920.970.900.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.83-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.990.900.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.950.94-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.96-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-1
0 : 03
0.910.970.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/43
0.970.910.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-6
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.920.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.83-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.790.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.960.810.99
FT
0-0
0 : 02
0.870.950.76-0.96
FT
0-3
1/4 : 02
0.70-0.880.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/42
0.970.920.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.780.80-0.94
FT
1-1
0 : 02
-0.890.780.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.920.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 02
0.870.950.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.88-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
3-2
0 : 1/22
0.870.950.78-0.98
FT
0-2
0 : 02
1.000.760.73-0.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.730.800.96
FT
1-2
0 : 02
-0.920.730.920.88
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.961.000.80
FT
0-0
1 : 02 1/4
1.000.820.880.88
FT
0-2
0 : 02
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-5
0 : 1/23 1/4
0.970.920.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.80-0.940.82
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.891.000.980.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.980.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.79-0.930.910.93
FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.990.850.850.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
  
    
FT
0-4
1 : 03
0.800.960.800.96
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.840.920.770.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.790.970.801.00
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.65-0.890.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.860.96
FT
3-1
0 : 1/23
0.990.850.910.91
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.890.810.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/23
0.83-0.990.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.920.78-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 1/43
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/2 : 03
-0.950.840.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.87-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.920.950.92
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.990.900.960.91
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.940.900.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.840.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.930.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
1/4 : 03
0.900.99-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.800.84-0.96
FT
0-4
1/2 : 03
0.930.96-0.940.82
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.981.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.970.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.850.970.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.98-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/43
0.950.930.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.840.970.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.820.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1 : 03
0.88-0.990.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.891.000.83-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.99-0.970.84
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.910.980.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.890.970.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.850.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 13
-0.970.81-0.920.73
FT
0-3
3/4 : 03
0.870.970.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.920.920.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.940.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.930.950.990.87
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.910.970.900.96
FT
2-0
0 : 3/43
0.881.000.79-0.93
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.880.750.870.99
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.80-0.930.990.87
FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.830.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.87-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.830.800.90
FT
0-0
0 : 1/43
0.930.770.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.840.980.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.820.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.960.880.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
3/4 : 03
0.920.97-0.930.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.86-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.94-0.940.82
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.940.950.930.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.940.881.00
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.850.940.94
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.980.910.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
0 : 13
0.900.940.870.95
FT
0-0
0 : 3/43
0.79-0.950.950.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.780.92
FT
4-0
0 : 1/23
0.720.980.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.920.97-0.980.85
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.870.871.00
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.960.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.81-0.94
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.88-0.990.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.68-0.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.72-0.840.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
0.900.800.820.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.820.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.800.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 13 1/2
0.73-0.920.950.85
FT
3-3
1/2 : 03
0.78-0.96-0.980.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.900.970.83
FT
4-1
0 : 2 1/44
0.830.990.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.770.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.75-0.88-0.930.78
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
5-0
0 : 3/43
0.83-0.990.910.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.950.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.910.91
FT
0-2
0 : 1/43
0.940.900.970.85
FT
0-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/23
0.83-0.99-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
3/4 : 03
-0.930.790.930.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.95-0.890.73
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.910.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.950.84-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.87-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.960.83
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.960.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.870.97
FT
1-8
  
    
FT
2-4
1 : 02 1/4
-0.880.740.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.950.990.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.84-0.950.910.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.800.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 13
1.000.88-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/43
0.980.90-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.970.90
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.88-0.99-0.930.80
FT
0-4
3/4 : 03
0.910.980.970.90
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.910.98-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.900.96
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.86-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/23
0.860.840.810.89
FT
4-3
1/2 : 03 1/4
0.900.800.900.80
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.780.920.950.75
FT
4-1
0 : 13
0.900.800.800.90
FT
0-4
0 : 03
0.850.850.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.830.870.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
0 : 1/22
-0.930.800.900.96
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.950.91
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.90-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.98-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/43
0.82-0.930.871.00
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.920.970.84-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.80-0.93
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.970.920.950.92
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.940.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.811.000.86

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
2-4
0 : 03
-0.950.840.900.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.940.92
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.900.990.80-0.94
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.88-0.990.870.99
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.990.900.940.92
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.96-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.910.95
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
-0.960.850.990.87
FT
1-2
0 : 1/23
0.950.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.891.000.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.950.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.890.99
FT
5-3
0 : 02 1/2
-0.950.840.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.960.930.95
FT
4-5
1/2 : 02 1/4
0.960.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.920.800.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.801.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
4-1
3/4 : 02
0.62-0.80-0.970.77

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.930.980.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.810.980.86
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.920.940.910.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.960.820.841.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.910.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.940.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.960.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
1 1/4 : 03
-0.990.850.870.97
FT
6-0
0 : 03 3/4
0.910.950.920.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.770.701.00
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.940.870.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
3/4 : 02
0.920.970.930.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.880.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22
0.900.99-0.930.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.84-0.990.86
FT
2-3
0 : 3/42
-0.920.800.78-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/41 1/2
0.980.721.000.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.870.97
FT
3-0
0 : 1/21 1/2
0.861.000.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
0.820.880.890.95
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.67-0.810.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.880.980.930.91
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.78-0.930.79-0.95
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.950.910.81-0.97
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
-0.950.810.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.930.950.970.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.770.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.881.000.86-0.99
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.900.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.850.79-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.90-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.930.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/42
0.940.940.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.980.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.951.000.86
FT
1-0
0 : 02
0.960.930.900.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.860.950.91
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.900.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.840.980.900.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22
0.970.910.900.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.870.990.78-0.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-4
1/4 : 02
0.970.850.77-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.91-0.940.74
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.840.980.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.94-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.840.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.830.790.91
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/23
0.84-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.970.90
FT
3-0
0 : 1/43
-0.990.880.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.830.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.810.78-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.990.88-0.940.81
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.910.980.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.880.770.80-0.93
FT
2-1
1/2 : 01 3/4
-0.950.841.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.900.810.99
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.95-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
1 : 02
0.75-0.930.950.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.851.000.80