Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.810.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.840.82-0.91
Trực tiếp: TTTV
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.910.830.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.880.80-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
5-1
0 : 2 3/43 1/4
0.930.790.840.88
FT
0-7
4 1/4 : 04 1/2
0.780.940.61-0.90
FT
1-3
1 : 03
0.890.830.960.76
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.760.960.960.76

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-1
  
    
FT
8-0
0 : 33 3/4
0.860.980.830.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.940.88

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
1-5
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.930.910.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.92-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/22
-0.900.81-0.930.81
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.91-0.99-0.900.78

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
1-4
2 1/2 : 03 3/4
-0.980.880.900.98
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.990.910.970.91

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.980.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.930.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.95-0.980.82
FT
2-0
0 : 2 1/42 3/4
0.950.910.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.87-0.98

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.930.850.880.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.740.880.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.71-0.930.810.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.790.990.950.83

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
0-3
  
    
FT
4-2
0 : 1/42
0.870.970.79-0.97
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.81-0.97-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-3
  
    
FT
6-0
0 : 1/23
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.901.00-0.990.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.830.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.870.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.950.890.79-0.97
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.960.84
FT
3-3
1 : 03 1/4
0.901.001.000.88
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.940.920.910.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.910.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
1/4 : 02
0.930.93-0.940.78
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.79-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.72-0.990.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.900.900.94
FT
1-1
1/2 : 01 1/2
0.970.890.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.86-0.980.920.94
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.890.99-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.930.87-0.99
FT
0-2
1/2 : 03
0.82-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.930.97-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.910.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.850.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.740.880.94
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.831.000.82

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-2
3/4 : 03
0.970.870.940.88
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.940.990.89
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.920.890.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.88-0.960.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.890.800.950.95
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.86-0.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.85-0.930.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

01/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
6-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.940.92