Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.950.870.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.83-0.920.90-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.921.000.930.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.970.950.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.91-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-3
3/4 : 02
0.85-0.930.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.930.990.88-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.960.880.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.990.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/23
0.940.980.940.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.90-0.98
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.87-0.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
0 : 3/43
-0.960.88-0.960.88
Trực tiếp: VTV6, VTV5
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.990.930.950.97
Trực tiếp: VTC3, On Sports
FT
1-0
0 : 03
-0.930.850.921.00
Trực tiếp: VTC3, On Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.930.97
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.970.900.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.980.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.920.87-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.991.000.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.970.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.880.81-0.93
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.88-0.960.86-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.950.96-0.970.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.92-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.930.82
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.85-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.960.81-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.92-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.980.90
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.89-0.930.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.950.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.97-0.960.84
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.970.930.83-0.95
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.960.861.000.88

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.950.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.96-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.76-0.910.78
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.891.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.95-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.970.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.950.980.90
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.87-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.84-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.911.00-0.960.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.880.68
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
2-1
0 : 02
0.890.950.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.950.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.88-0.99
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.870.770.86-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.970.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.85-0.96
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.860.98
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.860.841.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.910.901.00
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
1.000.91-0.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.930.89-0.99
FT
3-1
0 : 1/43
-0.980.901.000.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.990.890.81-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.990.85-0.97
FT
5-2
0 : 3/43
-0.970.87-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

31/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.970.89-0.990.83
FT
6-3
0 : 3/43
0.82-0.960.83-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.920.941.000.84
31/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

31/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.860.98
31/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
1/4 : 03
0.84-0.980.940.90
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.990.870.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.880.980.86
FT
2-2
1 : 03
0.980.880.930.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.880.96
FT
5-4
0 : 03 1/4
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-2
0 : 13
0.81-0.950.960.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.860.70-0.910.74
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
3-3
0 : 1/43
0.930.93-0.970.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1/42
-0.980.880.990.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.970.960.92
FT
0-1
0 : 02
-0.970.870.950.93
FT
0-4
0 : 02
-0.930.830.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.84-0.960.84
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.86-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.98-0.980.86
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.96-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.911.000.900.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.890.870.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.950.76-0.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.890.970.841.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.870.990.940.90

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.770.820.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.790.930.820.90
FT
0-2
0 : 3/43
0.920.800.970.75
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.820.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.90-0.99-0.930.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.99-0.960.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.88-0.980.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.930.97
FT
5-2
0 : 34 1/2
-0.990.900.960.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.82-0.980.88
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.950.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.810.85-0.97
FT
0-0
0 : 13
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.890.801.000.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.95-0.930.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.900.910.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.840.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.750.940.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.810.970.860.92

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-5
2 : 02 3/4
0.76-0.930.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.910.761.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.790.790.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.760.820.90
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.800.920.960.76
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.990.820.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.830.900.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 1/23 1/2
0.87-0.950.910.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.79-0.881.000.89
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.950.960.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.91-0.970.79
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/23
0.85-0.990.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.710.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.920.83-0.990.88
FT
0-2
0 : 1/22
-0.950.870.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.95-0.930.81
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.940.970.950.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.81-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.950.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.960.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.860.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02
0.950.89-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.59-0.800.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-5
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.931.000.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.830.970.93

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.840.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-4
0 : 1 3/43 1/2
0.930.980.87-0.98
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/2
0.85-0.930.960.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.960.950.83-0.94
FT
5-0
0 : 03 1/4
0.960.95-0.960.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.86-0.97
FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.920.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.910.99-0.920.79
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.940.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.860.980.930.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.910.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.930.89
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.990.85-0.980.80
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.840.98
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.830.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.880.960.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.80-0.930.75
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.910.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.830.960.90
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.830.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.961.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.71-0.88
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.71-0.990.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 03
0.89-0.990.970.91
FT
3-1
0 : 1/43
0.990.910.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 23 1/2
-0.930.840.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.86-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.940.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.90-0.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.940.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.950.83
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

31/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.90-0.98-0.950.84
FT
5-0
0 : 2 3/44 1/4
0.930.980.85-0.96
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.960.95-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 3/43
-0.990.89-0.970.85
FT
3-0
0 : 13 1/4
1.000.900.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
1/4 : 03
0.960.950.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.81-0.93
FT
0-4
0 : 03
-0.950.850.970.91

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
5-1
0 : 1/43 1/2
0.81-0.950.860.98
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.76-0.910.990.85
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
-0.990.850.980.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 03
0.960.90-0.970.81
FT
2-0
0 : 03
0.950.910.80-0.96
FT
2-1
0 : 2 1/44
1.000.86-0.980.82
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
1.000.86-0.990.83
FT
2-1
3/4 : 03
-0.970.830.940.90
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.920.940.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.910.940.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.84-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.900.89-0.99
FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.920.83-0.970.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.940.81-0.93
FT
2-1
0 : 03
0.87-0.95-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.860.970.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.880.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.980.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.990.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
1.000.880.920.94
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.950.91
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.960.820.860.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.81-0.970.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.910.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.960.83-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.790.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.940.910.95
FT
2-2
0 : 1/23
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.810.970.87
FT
2-1
0 : 02
0.82-0.960.870.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.56-0.860.960.76
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.870.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.880.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    
31/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.950.89
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.71-0.87-0.880.71
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.85-0.980.82
FT
0-1
  
    
31/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.71-0.88-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.75-0.970.900.88
Trực tiếp: TTTV
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.820.960.950.83
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.940.820.96
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.83-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.911.00-0.890.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.940.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.95-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.86-0.94-0.920.79
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.880.79-0.980.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.89-0.970.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02
-0.960.870.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/22
-0.920.830.950.93
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.88-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.890.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.81-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.920.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.900.960.990.85
FT
3-1
0 : 03
0.990.870.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.88-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.901.00-0.970.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.990.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.790.990.890.89
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.64-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.980.92-0.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.940.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.940.990.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.970.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.980.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.810.910.970.75
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.920.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.910.930.95
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.80