Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.89-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.87-0.950.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.84-0.930.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.77-0.870.89-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.960.870.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +, HTV Thể Thao
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.910.990.920.98
Trực tiếp: VTV CAB ON , HTV1
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.960.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +, HTV Thể Thao
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.940.89-0.99
Trực tiếp: VTV CAB ON
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.930.980.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS +, HTV9
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV9

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.950.970.970.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.950.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.88-0.980.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.970.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.930.81
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.980.90
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-1
  
    
31/10
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.730.990.900.80
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.85-0.93-0.890.75
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.86-0.910.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.940.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.80-0.98
FT
1-3
0 : 1/22
0.980.860.930.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.680.890.93
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.930.77-0.97
FT
3-1
0 : 02
0.76-0.940.940.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.90-0.930.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.830.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.890.91
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.830.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.920.921.000.82
FT
1-1
0 : 02
0.940.880.950.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.880.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.920.990.910.99
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.940.970.80-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

31/10
Hoãn
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.861.000.850.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.860.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.950.870.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.770.560.990.85
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.960.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.920.960.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1/43
0.960.88-0.980.80
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.98-0.990.81
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-6
1 1/2 : 02 3/4
0.930.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.880.770.86-0.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.920.970.990.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.881.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.960.920.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.860.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 : 03
0.970.940.980.92
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.980.83-0.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.940.940.96
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.970.920.960.94
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.940.970.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 02
0.960.950.960.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.970.940.970.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.950.81
FT
2-2
1/4 : 02
-0.950.830.980.90
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.960.82
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.861.00
FT
1-0
0 : 02
0.890.990.82-0.96
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.83-0.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.890.990.980.90
FT
4-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.89-0.99-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.83-0.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-4
0 : 02
-0.960.820.80-0.94
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.900.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.920.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.880.68

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.890.97
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.950.850.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.840.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.970.80-0.98
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.890.95
FT
1-3
0 : 3/42
0.910.950.79-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-6
1 1/4 : 03 1/2
0.85-0.930.920.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.990.88
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.900.990.890.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.790.990.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.980.840.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.821.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42
0.980.93-0.970.86
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.99-0.970.84
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.880.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83
FT
0-3
0 : 3/42
0.910.930.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.940.760.820.88
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.810.930.77
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.740.960.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.710.980.82
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.900.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.740.930.79
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.740.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.80-0.93
FT
2-2
0 : 3/43
0.82-0.930.970.91
FT
6-0
1 : 03 1/4
0.85-0.950.890.99
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.990.901.000.88
FT
1-2
0 : 12 3/4
1.000.910.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.91-0.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/23
0.89-0.970.920.96
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.881.00
FT
2-1
0 : 1/43
-0.990.890.910.99
FT
2-5
0 : 1/23
0.910.98-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.890.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.900.990.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.930.950.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.990.850.830.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.900.92
FT
2-0
0 : 23
-0.980.800.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.980.860.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.94-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.730.970.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.980.900.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.910.95
FT
3-2
0 : 13
0.881.000.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.930.91
FT
5-1
0 : 1/43
0.81-0.970.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.75-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.830.990.89
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.900.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.82-0.970.81
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.83-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.870.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.960.860.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 03
0.950.940.970.91
FT
0-1
1 : 03
-0.930.850.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.920.990.980.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.911.000.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.891.000.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.960.82
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.850.861.00
FT
1-6
1/2 : 02 1/2
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.980.930.910.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.990.900.990.89
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
1.000.890.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-5
1/2 : 03
-0.940.820.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.790.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 03
0.80-0.890.970.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.860.83-0.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.920.910.99
FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.930.960.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.94-0.980.84
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.930.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
0 : 03
1.000.84-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.890.940.95
FT
1-2
1/2 : 02
-0.970.850.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.850.910.900.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.910.900.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.761.000.850.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.800.900.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.850.800.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-5
0 : 02 1/4
0.80-0.930.910.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.960.930.871.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.900.77-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.000.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.960.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.920.780.820.88
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.78-0.960.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.64-0.850.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.920.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.920.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.830.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.900.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.940.850.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.810.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.950.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.901.000.86
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.980.910.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.800.861.00
FT
0-2
0 : 02
0.82-0.960.920.92
FT
0-2
1/2 : 02
0.940.920.970.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.950.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.930.960.950.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.880.960.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.91-0.990.89
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.79-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.950.891.000.82
FT
0-0
0 : 13
0.930.91-0.980.80
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.78-0.930.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.84-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.880.98
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.940.960.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.810.880.92
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.780.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.930.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.990.970.85
FT
5-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.770.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.890.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.880.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.990.980.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.931.000.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.970.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.93-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.950.93
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.881.000.920.94
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.930.82-0.96