Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.87-0.990.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.85-0.940.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.850.990.87

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.960.780.910.89
FT
4-0
0 : 13 3/4
0.77-0.950.880.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.72-0.910.970.83
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.65-0.850.890.91
FT
4-1
0 : 1/43 3/4
0.970.850.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.860.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.91-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.910.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.77-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.840.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/42
0.930.94-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.910.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.70-0.88-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.700.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02
0.920.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.870.950.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.880.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.860.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.920.950.940.92
FT
2-1
1/2 : 02
0.82-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.920.960.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.951.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.86-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.960.800.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.910.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.840.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-5
0 : 1 1/23 3/4
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.90-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 12 3/4
1.000.870.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.760.850.95
FT
1-0
1 : 02 1/2
1.000.800.771.00
FT
1-1
3/4 : 01 1/2
0.870.950.900.90
FT
0-0
0 : 1 1/22
0.850.850.930.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.81-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Singapore

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.970.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.980.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.920.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.930.870.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.750.77-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.800.960.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.850.880.98