Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.93-0.970.86
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.84-0.95-0.950.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.970.91

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 1/22
-0.900.790.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.780.770.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.900.70
FT
0-4
  
    
FT
0-2
4 : 04 3/4
-0.990.690.701.00
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
0.821.000.850.95
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.73-0.920.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.750.850.95
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.910.910.960.84
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.870.89
FT
1-3
1 : 02
0.73-0.92-0.930.73
FT
1-1
1/4 : 02
0.920.90-0.930.72
FT
1-6
  
    
FT
0-7
3 1/2 : 04 1/4
0.701.001.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

31/10
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.930.83-0.990.79
FT
0-1
0 : 02
-0.930.680.990.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.650.850.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.790.930.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.730.890.91
01/11
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.870.89-0.970.77
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.79-0.99
FT
1-3
1/4 : 02
0.74-0.980.820.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.960.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.960.91

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-1
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.900.920.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.830.990.810.99
FT
1-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-2
2 : 03
0.77-0.950.75-0.95
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.75-0.990.890.87
FT
0-5
1 : 02
0.870.830.790.91
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.850.970.940.86

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
1-1
2 1/4 : 03 3/4
0.900.800.65-0.95
FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-4
3 1/2 : 04 1/4
-0.880.700.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.880.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.85-0.98

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.980.840.900.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.930.960.880.98
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.980.88
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.980.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.990.810.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.780.940.86
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.940.880.920.88
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-4
1 : 03 1/4
0.880.94-0.930.73
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.870.950.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.950.84-0.940.81
FT
1-1
0 : 12
-0.960.850.920.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.910.890.98
FT
0-1
0 : 12
-0.900.79-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
-0.850.71-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.850.850.66-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.810.890.890.81

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.830.930.93
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.880.770.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.940.79-0.99