Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.930.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1 : 03
0.910.970.920.96
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
4-3
0 : 1 3/43 1/4
0.990.891.000.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
3/4 : 03 3/4
0.820.880.800.90
FT
0-2
0 : 1/43 3/4
0.950.750.780.92
FT
0-4
0 : 1 3/44
0.790.910.880.82
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
1.000.700.790.91
FT
0-3
0 : 1/43 1/2
0.980.780.980.78
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
0.820.880.701.00
FT
0-2
0 : 3/43 3/4
0.770.930.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.84-0.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.860.960.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.880.890.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/2 : 01 3/4
0.840.980.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.890.99
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.850.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 03
0.900.960.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.970.870.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/4 : 03
-0.980.820.880.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.850.840.98
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.920.840.79-0.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.75-0.990.910.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 3/43
0.900.860.920.84
FT
2-5
0 : 02 1/2
0.770.990.860.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.68-0.86
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.770.990.940.88
FT
2-3
1/4 : 03
-0.860.700.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.940.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.911.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.95-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.790.940.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.920.81-0.97
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.83-0.971.000.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.940.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
5-2
0 : 2 1/24
1.000.880.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.910.95
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.980.950.92

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.80-0.98-0.930.72
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.840.92-0.900.70
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
2 : 03
0.950.89-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 03
0.881.001.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 23
0.80-0.960.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.810.770.93
FT
0-1
0 : 03
0.910.79-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-4
1/4 : 02 3/4
0.990.870.850.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.761.000.960.88

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.750.950.900.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.920.78
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.60-0.900.900.80
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.980.680.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.790.800.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.850.97

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.750.950.62-0.93
FT
2-5
0 : 03 1/4
0.820.880.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.82-0.960.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.940.801.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.960.84-0.980.84
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1 1/23
0.920.960.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.970.90
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.80-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 13 3/4
-0.930.78-0.960.80
FT
1-2
0 : 1 1/23 3/4
0.900.960.960.88
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.930.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.980.82
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.910.910.77-0.92
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.850.971.000.80
FT
3-1
0 : 12
0.980.90-0.980.78
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.830.990.78-0.98
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.79-0.970.950.85
FT
0-1
1/2 : 02
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
1-6
1 : 02 1/2
0.870.950.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.760.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-5
2 : 03 1/2
0.950.750.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.821.000.960.84
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.82-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.870.99
FT
1-1
1 : 03
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-3
3/4 : 02 3/4
0.80-0.94-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.920.920.960.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.960.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.940.940.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.78-0.900.970.90
FT
1-3
1/4 : 02
0.82-0.94-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.84-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.78-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.830.641.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.920.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.73-0.920.850.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.940.83-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.870.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

01/11
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.950.65-0.950.65
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.730.970.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.930.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.890.930.94
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.940.95-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
1 : 03
0.990.890.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.750.860.94
FT
1-0
0 : 01 1/2
-0.950.770.820.98