LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Macedonia | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
| 01/11 02h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Croatia | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Slovakia | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Slovenia | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
| 01/11 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ | |||||
| 31/10 22h30 | |||||
| 31/10 22h30 | |||||
| 31/10 22h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| 01/11 01h30 | |||||
| 01/11 01h30 | |||||
| 01/11 01h30 | |||||
| 01/11 01h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Áo | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
| 31/10 21h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
| 31/10 20h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Australia | |||||
| 31/10 11h00 | |||||
| 31/10 13h00 | |||||
| 31/10 15h40 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông | |||||
| 31/10 14h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore | |||||
| 31/10 19h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 01/11 01h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi | |||||
| 31/10 20h30 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 31/10 23h00 | |||||
| 01/11 01h15 | |||||