Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU C2 CHÂU Á

Vòng 5
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu C2 Châu Á

25/11
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.890.900.90
Trực tiếp: K+SPORT2
26/11
00h15
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.950.75
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.850.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.880.940.860.94
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.970.77
Trực tiếp: K+Live 2
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.930.890.75-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.74-0.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.990.801.00
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-5
2 1/4 : 03 3/4
-0.990.810.900.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.880.941.000.80
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.940.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.900.900.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.870.93
Trực tiếp: K+SPORT2
BẢNG XẾP HẠNG C2 CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Al Wasl 4 3 1 0 12 4 10
2. Muharraq 5 2 1 2 8 5 7
3. Esteghlal Tehran 4 1 1 2 4 9 4
4. Wehdat Amman 5 1 1 3 4 10 4
Bảng B
1. Ahli Doha 5 1 4 0 5 4 7
2. Al Khaldiya(BHR) 5 1 3 1 3 2 6
3. Andijan 5 0 5 0 1 1 5
4. Arkadag FK 5 0 4 1 4 6 4
Bảng C
1. Sepahan 4 2 1 1 5 3 7
2. Hussein Irbid 3 2 0 1 5 3 6
3. Ahal FK 4 1 1 2 4 7 4
4. Mohun Bagan 1 0 0 1 0 1 0
Bảng D
1. Al Nassr Riyadh 5 5 0 0 17 1 15
2. Al Zawraa 5 3 0 2 7 6 9
3. Istiklol Dushanbe 5 2 0 3 5 12 6
4. FC Goa 5 0 0 5 2 12 0
Bảng E
1. Macarthur FC 5 3 1 1 9 5 10
2. CA Hà Nội 5 2 2 1 9 6 8
3. Beijing Guoan 5 1 2 2 9 10 5
4. Tai Po 5 1 1 3 6 12 4
Bảng F
1. Gamba Osaka 5 5 0 0 14 2 15
2. Ratchaburi 5 3 0 2 15 6 9
3. TX Nam Định 5 2 0 3 5 7 6
4. Eastern AA 5 0 0 5 2 21 0
Bảng G
1. Persib Bandung 5 3 1 1 10 6 10
2. Bangkok Utd 5 3 1 1 8 6 10
3. Lion City Sailors 5 2 1 2 9 8 7
4. Selangor FA 5 0 1 4 7 14 1
Bảng H
1. Tampines Rovers 5 4 1 0 12 5 13
2. Pohang Steelers 5 3 1 1 6 2 10
3. BG Pathum United 5 2 0 3 5 6 6
4. Kaya 5 0 0 5 4 14 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua