Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU COPA LIBERTADORES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores vòng 1/8

19/08
05h00
0 : 02
0.76-0.88-0.970.84
19/08
07h30
1/4 : 02
0.82-0.93-0.970.84
19/08
07h30
  
    
20/08
05h00
  
    
20/08
05h00
  
    
20/08
07h30
  
    
21/08
05h00
  
    
21/08
07h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG COPA LIBERTADORES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Flamengo/RJ 7 4 3 0 12 3 15
2. Estudiantes LP 7 2 4 1 7 6 10
3. Inde.Medellin 6 2 2 2 6 8 8
4. Cusco FC 6 0 1 5 4 12 1
Bảng B
1. Coquimbo Unido 7 3 2 2 9 7 11
2. Deportes Tolima 6 2 2 2 7 6 8
3. Nacional(URU) 6 2 2 2 7 9 8
4. Universitario 6 1 3 2 5 6 6
Bảng C
1. Ind.Rivadavia 7 5 2 0 15 6 17
2. Fluminense/RJ 7 2 3 2 7 7 9
3. Bolivar 6 1 2 3 6 8 5
4. Dep.Guaira 6 0 3 3 6 13 3
Bảng D
1. Univ. Catolica(CHL) 7 4 2 1 9 5 14
2. Cruzeiro/MG 7 3 3 1 9 4 12
3. Boca Juniors 6 2 1 3 6 5 7
4. Barcelona SC 6 1 0 5 2 12 3
Bảng E
1. Corinthians/SP 6 3 2 1 8 4 11
2. CA Platense 7 3 2 2 9 8 11
3. Santa Fe 6 2 2 2 6 7 8
4. CA Penarol 6 0 3 3 4 8 3
Bảng F
1. Cerro Porteno 7 4 2 1 7 3 14
2. Palmeiras/SP 7 3 3 1 11 6 12
3. Sporting Cristal 6 2 0 4 6 9 6
4. Junior Barranquilla 6 1 1 4 5 11 4
Bảng G
1. LDU Quito 6 4 0 2 8 5 12
2. Mirassol/SP 6 4 0 2 7 4 12
3. Lanus 6 3 0 3 3 7 9
4. Always Ready 6 1 0 5 7 9 3
Bảng H
1. Rosario Central 6 4 1 1 9 1 13
2. Independiente JT 6 4 1 1 11 6 13
3. UCV FC 6 3 0 3 7 11 9
4. Libertad 6 0 0 6 4 13 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua