LỊCH THI ĐẤU CÚP NỮ NAM Á
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nữ Nam Á vòng 1 | |||||
| FT 0-1 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.70 | -0.90 | ||
| FT 0-11 | |||||
Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á vòng 2 | |||||
| 28/05 17h00 | |||||
| 28/05 20h00 | |||||
| 31/05 17h00 | |||||
| 31/05 20h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Nepal Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Sri Lanka Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Bhutan Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||
| 3. | Pakistan Nữ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Maldives Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 11 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Bangladesh Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 11 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua