T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Cúp Trung Quốc | |||||
FT 0-0 | 0 : 1 1/4 | 3 3/4 | |||
0.80 | -0.98 | 0.90 | 0.90 | ||
FT 7-0 | 0 : 1 | 3 1/4 | |||
-0.98 | 0.80 | -0.95 | 0.75 |
T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Cúp Trung Quốc | |||||
FT 0-0 | 0 : 1 1/4 | 3 3/4 | |||
0.80 | -0.98 | 0.90 | 0.90 | ||
FT 7-0 | 0 : 1 | 3 1/4 | |||
-0.98 | 0.80 | -0.95 | 0.75 |