Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU FIFA ASEAN CUP 2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG FIFA ASEAN CUP 2026
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Indonesia 3 2 1 0 11 2 7
2. Malaysia 3 2 1 0 9 0 7
3. Hồng Kông 2 2 0 0 6 0 6
4. Thái Lan 2 2 0 0 6 0 6
5. Campuchia 2 1 1 0 3 2 4
6. Myanmar 2 1 0 1 2 1 3
7. Việt Nam 2 1 0 1 1 2 3
8. Lào 2 1 0 1 3 5 3
9. Singapore 3 1 0 2 1 8 3
10. Philippines 2 0 1 1 2 3 1
11. Đông Timo 2 0 1 1 2 4 1
12. Pakistan 2 0 1 1 2 6 1
13. Brunei 2 0 0 2 1 5 0
14. Bangladesh 3 0 0 3 2 13 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Brunei 1 1 0 0 100.0%
2. Malaysia 1 1 0 0 100.0%
3. Pakistan 2 2 0 0 100.0%
4. Indonesia 1 1 0 0 100.0%
5. Đông Timo 1 1 0 0 100.0%
6. Philippines 3 2 0 1 66.7%
7. Campuchia 2 1 0 1 50.0%
8. Hồng Kông 2 1 0 1 50.0%
9. Thái Lan 2 1 0 1 50.0%
10. Singapore 2 0 1 1 .0%
11. Việt Nam 3 0 0 3 .0%
12. Lào 1 0 0 1 .0%
13. Myanmar 1 0 0 1 .0%
14. Bangladesh 2 0 1 1 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Philippines 1 1 1 0 33.0% 66.0%
2. Singapore 1 0 1 0 50.0% 50.0%
3. Việt Nam 1 1 1 0 66.0% 33.0%
4. Campuchia 1 0 1 0 50.0% 50.0%
5. Myanmar 1 0 0 0 .0% 100.0%
6. Bangladesh 1 0 0 1 .0% 100.0%
7. Brunei 0 1 0 0 100.0% .0%
8. Malaysia 0 0 1 0 100.0% .0%
9. Lào 0 0 1 0 100.0% .0%
10. Pakistan 0 0 2 0 100.0% .0%
11. Hồng Kông 0 1 1 0 100.0% .0%
12. Indonesia 0 0 0 1 .0% 100.0%
13. Thái Lan 0 2 0 0 50.0% 50.0%
14. Đông Timo 0 0 1 0 100.0% .0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Philippines 2 1 3 0
2. Pakistan 2 0 2 0
3. Singapore 1 1 2 0
4. Việt Nam 1 2 3 0
5. Campuchia 1 1 1 1
6. Bangladesh 1 1 2 0
7. Malaysia 1 0 1 0
8. Lào 1 0 1 0
9. Hồng Kông 1 1 1 1
10. Indonesia 1 0 1 0
11. Thái Lan 1 1 2 0
12. Đông Timo 1 0 1 0
13. Myanmar 0 1 0 1
14. Brunei 0 1 0 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1