Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU FIFA ASEAN CUP 2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup 2026 vòng Vong 1

29/09
16h00
0 : 1 3/43
0.850.970.960.84
29/09
19h30
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.840.96
30/09
16h00
  
    
30/09
19h00
  
    
01/10
19h30
  
    
01/10
19h30
  
    
02/10
16h00
  
    
02/10
16h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG FIFA ASEAN CUP 2026
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Thái Lan 1 1 0 0 4 0 3
2. Malaysia 1 1 0 0 3 0 3
3. Lào 1 1 0 0 3 1 3
4. Indonesia 1 1 0 0 2 0 3
5. Myanmar 1 1 0 0 2 0 3
6. Campuchia 0 0 0 0 0 0 0
7. Hồng Kông 0 0 0 0 0 0 0
8. Philippines 0 0 0 0 0 0 0
9. Việt Nam 0 0 0 0 0 0 0
10. Brunei 1 0 0 1 1 3 0
11. Singapore 1 0 0 1 0 2 0
12. Đông Timo 1 0 0 1 0 2 0
13. Bangladesh 1 0 0 1 0 3 0
14. Pakistan 1 0 0 1 0 4 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hồng Kông 1 1 0 0 100.0%
2. Philippines 1 1 0 0 100.0%
3. Campuchia 1 1 0 0 100.0%
4. Myanmar 1 0 0 1 .0%
5. Bangladesh 1 0 1 0 .0%
6. Việt Nam 1 0 0 1 .0%
7. Lào 1 0 0 1 .0%
8. Singapore 1 0 1 0 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Myanmar 1 0 0 0 .0% 100.0%
2. Philippines 1 0 0 0 .0% 100.0%
3. Campuchia 1 0 0 0 .0% 100.0%
4. Bangladesh 1 0 0 0 .0% 100.0%
5. Việt Nam 1 0 0 0 .0% 100.0%
6. Singapore 1 0 0 0 .0% 100.0%
7. Hồng Kông 0 0 1 0 100.0% .0%
8. Lào 0 0 1 0 100.0% .0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Hồng Kông 1 0 1 0
2. Lào 1 0 1 0
3. Myanmar 0 1 0 1
4. Philippines 0 1 1 0
5. Campuchia 0 1 0 1
6. Bangladesh 0 1 1 0
7. Việt Nam 0 1 1 0
8. Singapore 0 1 1 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1