Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo vòng 27

24/04
23h00
1/4 : 02 3/4
0.940.940.880.98
24/04
23h00
0 : 3/43
-0.970.850.910.95
24/04
23h00
0 : 02 1/2
0.900.980.880.98
24/04
23h00
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.990.79
25/04
01h30
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.900.96
25/04
19h30
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.880.92
26/04
15h30
0 : 12 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo vòng 28

02/05
19h30
  
    
02/05
19h30
  
    
02/05
19h30
  
    
02/05
19h30
  
    
03/05
01h00
  
    
03/05
15h30
  
    
03/05
15h30
  
    

Lịch Hạng 2 Áo vòng 29

08/05
23h00
  
    
08/05
23h00
  
    
08/05
23h00
  
    
08/05
23h00
  
    
08/05
23h00
  
    
08/05
23h00
  
    
08/05
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo vòng 30

14/05
23h00
  
    
14/05
23h00
  
    
14/05
23h00
  
    
14/05
23h00
  
    
14/05
23h00
  
    
14/05
23h00
  
    
14/05
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. St.Polten 25 15 3 7 43 27 48
2. Aust Lustenau 25 14 6 5 37 23 48
3. Admira 25 11 11 3 48 25 44
4. Floridsdorfer AC 25 13 5 7 37 17 44
5. SKU Amstetten 26 11 10 5 40 32 43
6. Austria Wien II 25 11 6 8 31 30 39
7. First Vienna 25 10 6 9 29 24 36
8. Liefering 25 9 9 7 35 38 36
9. Austria Salzburg 25 7 9 9 31 35 30
10. Austria Klagenfurt 25 8 6 11 27 37 30
11. Rapid Wien II 26 8 5 13 33 42 29
12. Kapfenberg 25 8 4 13 29 44 28
13. Hertha Wels 25 7 6 12 34 37 27
14. Sturm Graz II 25 5 7 13 27 41 22
15. SW Bregenz 25 3 9 13 32 51 18
16. SV Stripfing 13 2 4 7 16 26 10
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua