Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo vòng 8

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.78-0.900.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.880.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.930.920.94
FT
3-1
0 : 1/43 3/4
0.970.910.980.88
FT
1-2
1/4 : 03
0.910.970.861.00
11/10
15h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo vòng 9

16/10
23h30
  
    
16/10
23h30
  
    
16/10
23h30
  
    
16/10
23h30
  
    
17/10
01h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
22h30
  
    
18/10
15h30
  
    

Lịch Hạng 2 Áo vòng 10

23/10
23h30
  
    
23/10
23h30
  
    
23/10
23h30
  
    
23/10
23h30
  
    
23/10
23h30
  
    
24/10
01h30
  
    
24/10
20h30
  
    
24/10
20h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo vòng 11

31/10
00h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
23h00
  
    
01/11
16h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo vòng 12

07/11
00h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
02h30
  
    
07/11
21h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. First Vienna 8 6 1 1 17 8 19
2. Aust Lustenau 29 16 7 6 43 29 55
2. Blau Weiss Linz 7 5 1 1 18 5 16
3. Austria Wien II 7 5 0 2 14 8 15
4. SKU Amstetten 7 3 3 1 14 11 12
5. SW Bregenz 6 3 1 2 11 7 10
6. Austria Salzburg 7 3 1 3 14 12 10
7. Floridsdorfer AC 6 3 1 2 12 10 10
8. Admira 6 3 0 3 7 7 9
9. St.Polten 7 3 0 4 7 8 9
10. Austria Klagenfurt 29 10 6 13 34 44 36
10. ASK Voitsberg 6 2 2 2 9 11 8
11. Sturm Graz II 7 2 2 3 15 18 8
12. Wacker Innsbruck 6 2 2 2 5 8 8
13. Liefering 6 2 1 3 10 15 7
14. Hertha Wels 7 1 1 5 8 17 4
15. Kapfenberg 7 1 0 6 9 14 3
16. Rapid Wien II 6 1 0 5 6 17 3
16. SV Stripfing 13 2 4 7 16 26 10
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua