Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo vòng 11

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.85-0.99
31/10
20h30
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.84-0.98
31/10
20h30
0 : 1/22 3/4
0.970.910.84-0.98
31/10
20h30
0 : 1/43
0.950.930.990.87
31/10
20h30
0 : 03 1/2
-0.950.83-0.980.84
31/10
20h30
1/4 : 03 3/4
0.900.980.83-0.97
31/10
21h30
  
    
31/10
22h00
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.870.99
01/11
15h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo vòng 12

06/11
23h30
  
    
06/11
23h30
  
    
06/11
23h30
  
    
06/11
23h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
00h30
  
    
07/11
01h30
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
22h30
  
    

Lịch Hạng 2 Áo vòng 13

20/11
23h30
  
    
20/11
23h30
  
    
20/11
23h30
  
    
20/11
23h30
  
    
21/11
00h30
  
    
21/11
00h30
  
    
21/11
00h30
  
    
21/11
00h30
  
    
21/11
01h30
  
    
21/11
20h30
  
    
21/11
20h30
  
    
21/11
21h30
  
    
22/11
15h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo vòng 14

27/11
23h30
  
    
28/11
00h30
  
    
28/11
01h30
  
    
28/11
20h30
  
    
28/11
20h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. First Vienna 10 8 1 1 21 9 25
2. Aust Lustenau 29 16 7 6 43 29 55
2. Blau Weiss Linz 9 7 1 1 23 6 22
3. Austria Wien II 9 6 1 2 17 10 19
4. Admira 9 6 0 3 13 9 18
5. SKU Amstetten 9 4 4 1 17 13 16
6. Austria Salzburg 10 5 1 4 17 14 16
7. SW Bregenz 9 3 3 3 13 10 12
8. ASK Voitsberg 9 3 2 4 18 18 11
9. St.Polten 9 3 2 4 8 9 11
10. Wacker Innsbruck 9 3 2 4 7 11 11
10. Austria Klagenfurt 29 10 6 13 34 44 36
11. Liefering 9 3 2 4 16 22 11
12. Floridsdorfer AC 9 3 1 5 13 16 10
13. Sturm Graz II 10 2 2 6 16 24 8
14. Hertha Wels 10 2 2 6 13 25 8
15. Kapfenberg 9 2 1 6 12 15 7
16. SV Stripfing 13 2 4 7 16 26 10
16. Rapid Wien II 9 1 1 7 9 22 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua