Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ARGENTINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina vòng 1

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.960.88
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.800.830.87
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.790.910.990.71
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.970.890.850.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.661.000.70
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.861.00-0.990.83
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.940.800.980.82
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.990.870.940.82
06/07
01h00
0 : 1/21 1/2
0.890.930.800.96
06/07
01h00
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.800.96
06/07
01h30
0 : 1/41 3/4
0.990.830.910.85
06/07
01h30
0 : 1/41 3/4
0.850.970.830.97
06/07
01h30
0 : 3/42
0.930.890.990.81
06/07
02h00
0 : 1/42
-0.930.750.860.90
06/07
02h00
0 : 1/21 3/4
0.821.000.79-0.99
06/07
02h00
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.970.79
06/07
02h30
0 : 1/41 3/4
0.990.830.910.85
06/07
02h30
0 : 1/42
0.840.980.850.91
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARGENTINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Deportivo Moron 19 10 4 5 27 17 34
2. Ferro Carril Oeste 18 10 4 4 20 13 34
3. Ciudad Bolivar 19 7 9 3 18 13 30
4. Los Andes 19 7 8 4 16 7 29
5. Colon 18 7 8 3 21 14 29
6. Almirante Brown 19 8 5 6 14 12 29
7. Deportivo Madryn 18 7 7 4 24 18 28
8. Estudiantes BsAs 18 7 5 6 14 15 26
9. Godoy Cruz 19 6 7 6 19 17 25
10. Def.Belgrano 19 5 8 6 14 17 23
11. CA San Miguel 17 4 9 4 15 19 21
12. San Telmo 18 4 8 6 14 16 20
13. Racing Cordoba 18 5 5 8 16 21 20
14. All Boys 18 4 7 7 11 18 19
15. Central Norte Salta 17 4 6 7 11 15 18
16. CA Acassuso 18 5 3 10 12 19 18
17. CA Mitre Salta 18 3 8 7 18 23 17
18. Chaco For Ever 18 2 6 10 13 24 12
Bảng B
1. Gimnasia Jujuy 18 11 3 4 30 20 36
2. Atletico Atlanta 18 10 3 5 24 14 33
3. Tristan Suarez 19 7 9 3 16 11 30
4. Temperley 19 7 9 3 19 17 30
5. Atletico Rafaela 18 7 6 5 13 11 27
6. F. Midland 18 7 5 6 19 14 26
7. Nueva Chicago 18 6 7 5 17 16 25
8. Almagro 19 7 4 8 16 19 25
9. Quilmes 19 6 6 7 18 15 24
10. Gimnasia y Tiro 19 6 6 7 18 20 24
11. San Martin SJ 17 6 5 6 18 18 23
12. San Martin Tucuman 18 5 8 5 15 15 23
13. Patronato Parana 18 4 9 5 12 15 21
14. Colegiales 18 5 5 8 17 19 20
15. Deportivo Maipu 17 5 4 8 20 19 19
16. Chacarita Jrs 18 5 4 9 14 20 19
17. CA Guemes 19 5 4 10 18 32 19
18. Agropecuario AAC 18 4 6 8 14 22 18
19. CA Douglas Haig 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua