Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 22

24/02
00h00
1/4 : 02 1/2
0.930.830.900.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 23

28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    

Lịch Hạng 2 Ba Lan vòng 24

07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 25

14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 26

21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 27

04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 22 14 6 2 53 18 48
2. Chrobry Glogow 22 11 5 6 31 20 38
3. Wieczysta Krakow 22 10 7 5 47 33 37
4. Polonia Wars. 22 10 7 5 37 31 37
5. Pogon Grodzisk 22 9 9 4 39 29 36
6. Polonia Bytom 22 10 5 7 37 28 35
7. Stal Rzeszow 22 10 5 7 35 35 35
8. Slask Wroclaw 22 9 7 6 40 36 34
9. Miedz Legnica 22 10 4 8 39 39 34
10. Ruch Chorzow 22 8 7 7 34 33 31
11. LKS Lodz 21 8 5 8 32 34 29
12. Pogon Siedlce 22 6 8 8 24 24 26
13. Odra Opole 22 6 8 8 21 27 26
14. Puszcza Nie. 22 5 10 7 27 29 25
15. Znicz Pruszkow 22 5 4 13 23 44 19
16. Gornik Leczna 22 2 9 11 25 41 15
17. GKS Tychy 22 3 5 14 27 48 14
18. Stal Mielec 21 3 5 13 24 46 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua