Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 14

06/11
23h00
  
    
07/11
00h00
  
    
07/11
01h30
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
08/11
17h15
  
    
08/11
19h30
  
    
08/11
22h00
  
    
09/11
01h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 15

21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Ba Lan vòng 16

28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 17

05/12
22h00
  
    
05/12
22h00
  
    
05/12
22h00
  
    
05/12
22h00
  
    
05/12
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Polonia Wars. 13 6 4 3 20 15 22
2. Lechia GD 13 7 1 5 25 21 22
3. LKS Lodz 13 6 4 3 16 12 22
4. Pogon Grodzisk 12 6 3 3 19 11 21
5. Ruch Chorzow 12 6 3 3 16 11 21
6. Polonia Bytom 13 5 6 2 23 20 21
7. Nieciecza 13 6 3 4 20 18 21
8. Miedz Legnica 13 5 4 4 19 12 19
9. Warta Poznan 13 6 1 6 20 17 19
10. Stal Rzeszow 13 5 3 5 18 24 18
11. Podbeskidzie 13 2 9 2 16 17 15
12. Pogon Siedlce 12 4 3 5 14 15 15
13. Arka Gdynia 12 4 2 6 16 16 14
14. Chrobry Glogow 12 3 4 5 13 15 13
15. Puszcza Nie. 13 4 1 8 15 19 13
16. Stal Mielec 12 3 4 5 16 27 13
17. Odra Opole 13 3 3 7 8 16 12
18. Unia Skierniewice 13 3 2 8 15 23 11
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua