Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 26

21/03
23h00
0 : 02 1/4
0.761.000.820.94
21/03
23h00
1/4 : 02 3/4
0.850.910.940.82
21/03
23h00
1/2 : 03
0.970.790.880.88
21/03
23h00
3/4 : 02 1/2
0.880.880.930.83
21/03
23h00
0 : 02 3/4
0.830.930.870.89
21/03
23h00
0 : 1/22 1/4
0.970.790.900.86
21/03
23h00
0 : 1/22 3/4
0.870.890.840.92
21/03
23h00
0 : 1/43
0.880.880.980.78
21/03
23h00
0 : 1/42 3/4
0.920.840.810.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan vòng 27

04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    

Lịch Hạng 2 Ba Lan vòng 28

11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 29

18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    
18/04
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan vòng 30

25/04
23h00
  
    
25/04
23h00
  
    
25/04
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 24 15 7 2 57 21 52
2. Pogon Grodzisk 25 11 9 5 44 35 42
3. Chrobry Glogow 25 12 5 8 36 24 41
4. Wieczysta Krakow 24 11 7 6 51 35 40
5. Slask Wroclaw 24 11 7 6 46 39 40
6. Polonia Wars. 25 11 7 7 41 36 40
7. Ruch Chorzow 25 11 7 7 38 34 40
8. Miedz Legnica 25 11 5 9 43 43 38
9. LKS Lodz 25 10 7 8 36 36 37
10. Stal Rzeszow 25 10 6 9 37 39 36
11. Polonia Bytom 24 10 5 9 38 31 35
12. Puszcza Nie. 25 8 10 7 34 31 34
13. Pogon Siedlce 25 7 9 9 26 28 30
14. Odra Opole 25 7 9 9 25 32 30
15. Stal Mielec 25 5 5 15 32 50 20
16. Znicz Pruszkow 25 5 5 15 26 49 20
17. Gornik Leczna 25 2 11 12 27 46 17
18. GKS Tychy 25 3 5 17 30 58 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua