Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 7

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 8

24/10
00h45
  
    
24/10
17h00
  
    
24/10
17h00
  
    
24/10
20h00
  
    
25/10
00h00
  
    
25/10
18h00
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
22h30
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
27/10
03h45
  
    

Lịch Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 9

31/10
01h00
  
    
31/10
18h00
  
    
31/10
21h00
  
    
31/10
22h30
  
    
01/11
01h00
  
    
01/11
01h00
  
    
01/11
18h00
  
    
01/11
21h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
03/11
01h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 10

07/11
01h45
  
    
07/11
18h00
  
    
07/11
21h00
  
    
07/11
22h30
  
    
08/11
18h00
  
    
08/11
18h00
  
    
08/11
21h00
  
    
08/11
23h00
  
    
08/11
23h00
  
    
08/11
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lusitania Lourosa 7 5 2 0 12 5 17
1. Maritimo 34 20 6 8 50 29 66
2. Academico Viseu 34 17 8 9 58 33 59
2. Sporting CP B 7 5 0 2 10 6 15
3. SC Farense 7 4 2 1 13 6 14
4. Penafiel 6 4 1 1 14 6 13
5. Vizela 7 3 2 2 7 6 11
6. Benfica B 6 3 1 2 7 5 10
7. Uniao Leiria 7 3 1 3 10 9 10
8. Leixoes 7 3 1 3 9 8 10
9. AVS Futebol 7 2 3 2 8 7 9
10. Tondela 6 3 0 3 6 5 9
11. Academica Coim 6 3 0 3 6 9 9
12. Portimonense 6 2 1 3 5 7 7
13. Porto B 7 2 1 4 6 14 7
14. Felgueiras 6 1 3 2 5 6 6
15. Uniao Torreense 7 1 3 3 7 10 6
16. Amarante 6 1 2 3 5 8 5
17. Pacos Ferreira 34 9 12 13 34 48 39
17. Chaves 6 1 2 3 5 10 5
18. UD Oliveirense 34 8 10 16 34 49 34
18. Feirense 7 0 1 6 2 10 1
19. Belenenses 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua