Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 7

11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 8

25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    
25/10
23h00
  
    

Lịch Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 9

01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    
01/11
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 10

08/11
23h00
  
    
08/11
23h00
  
    
08/11
23h00
  
    
08/11
23h00
  
    
08/11
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lusitania Lourosa 4 3 1 0 7 3 10
1. Maritimo 34 20 6 8 50 29 66
2. Academico Viseu 34 17 8 9 58 33 59
2. Penafiel 3 3 0 0 9 1 9
3. Uniao Leiria 4 3 0 1 8 4 9
4. Leixoes 4 3 0 1 8 5 9
5. Sporting CP B 4 3 0 1 6 4 9
6. Vizela 4 2 1 1 4 2 7
7. Academica Coim 4 2 0 2 4 6 6
8. AVS Futebol 4 1 2 1 6 5 5
9. Felgueiras 4 1 2 1 4 4 5
10. SC Farense 3 1 1 1 5 4 4
11. Uniao Torreense 3 1 1 1 4 5 4
12. Portimonense 4 1 1 2 3 4 4
13. Amarante 4 1 1 2 2 4 4
14. Benfica B 4 1 1 2 3 5 4
15. Tondela 4 1 0 3 3 5 3
16. Porto B 4 1 0 3 2 9 3
17. Pacos Ferreira 34 9 12 13 34 48 39
17. Chaves 3 0 1 2 3 5 1
18. UD Oliveirense 34 8 10 16 34 49 34
18. Feirense 4 0 0 4 1 7 0
19. Belenenses 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua