Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil vòng 13

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.940.950.91
14/06
21h00
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.990.85
14/06
21h00
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.970.89
15/06
02h00
0 : 02
0.75-0.930.940.92
15/06
02h00
0 : 1/41 3/4
0.830.990.801.00
15/06
05h00
0 : 1/42
0.900.92-0.990.85
15/06
05h00
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
16/06
07h00
0 : 1/42 1/4
0.970.850.850.95
16/06
07h00
0 : 1/42
0.75-0.930.81-0.95
17/06
06h00
0 : 12 1/4
0.970.850.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil vòng 14

21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    
21/06
01h59
  
    

Lịch Hạng 2 Brazil vòng 15

28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
28/06
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vila Nova/GO 12 7 4 1 18 11 25
2. Sao Bernardo/SP 12 7 3 2 20 10 24
3. SC Recife/PE 12 6 5 1 16 8 23
4. Fortaleza/CE 12 6 3 3 15 11 21
5. Novorizontino/SP 12 5 5 2 18 11 20
6. Criciuma/SC 12 5 5 2 14 10 20
7. Nautico/PE 12 6 1 5 16 12 19
8. Operario F./PR 12 5 4 3 14 15 19
9. Athletic Club/MG 12 4 6 2 14 12 18
10. Atletico/GO 13 4 5 4 15 15 17
11. Goias/GO 12 5 2 5 12 17 17
12. Juventude/RS 12 4 4 4 10 8 16
13. Cuiaba/MT 12 3 7 2 8 6 16
14. Ceara/CE 12 4 4 4 14 14 16
15. CRB/AL 13 4 3 6 22 23 15
16. Botafogo/SP 12 2 4 6 11 12 10
17. Avai/SC 12 2 4 6 12 17 10
18. Londrina/PR 12 2 2 8 12 20 8
19. Ponte Preta/SP 12 2 2 8 10 22 8
20. America/MG 12 0 3 9 7 24 3
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua