Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê vòng 4

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.940.86
15/03
04h00
0 : 1/22 1/2
0.920.900.920.88
15/03
06h30
  
    
15/03
22h00
  
    
16/03
03h00
0 : 1/42
0.930.770.68-0.98
16/03
05h30
0 : 3/42 1/4
0.930.770.870.83
17/03
05h30
0 : 1/42 1/4
0.760.940.810.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê vòng 5

23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    

Lịch Hạng 2 Chi Lê vòng 6

30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    
30/03
01h59
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê vòng 7

13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Cobreloa 4 3 1 0 10 3 10
2. Puerto Montt 3 3 0 0 7 2 9
3. CD Magallanes 3 2 1 0 5 3 7
4. Deportes Recoleta 3 2 0 1 5 4 6
5. San. Wanderers 2 1 1 0 4 3 4
6. Dep. Copiapo 3 1 1 1 3 3 4
7. U. San Felipe 3 1 1 1 3 3 4
8. Antofagasta 3 1 0 2 3 4 3
9. San Luis Qui. 2 0 2 0 2 2 2
10. San Marcos A. 2 0 2 0 1 1 2
11. Iquique 3 0 2 1 2 3 2
12. Temuco 3 0 2 1 3 5 2
13. Deportes Santa Cruz 2 0 1 1 2 3 1
14. Rangers Talca 3 0 1 2 1 5 1
15. Curico Unido 3 0 1 2 3 8 1
16. U. Espanola 2 0 0 2 2 4 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua