Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch vòng 10

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.82-0.96
58
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.950.880.98
45
2-2
0 : 03
-0.930.820.880.98
10/10
19h00
0 : 3/43 1/4
0.970.920.82-0.96
10/10
19h00
  
    
10/10
23h30
0 : 02 1/2
0.990.90-0.980.84
11/10
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch vòng 11

17/10
00h00
  
    
17/10
00h00
  
    
17/10
00h00
  
    
17/10
18h30
  
    
17/10
19h00
  
    
17/10
23h30
  
    

Lịch Hạng 2 Đan Mạch vòng 12

23/10
23h00
  
    
24/10
00h00
  
    
24/10
18h00
  
    
24/10
18h30
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
23h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch vòng 13

31/10
01h00
  
    
31/10
01h00
  
    
31/10
19h00
  
    
31/10
19h30
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
22h00
  
    
01/11
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch vòng 14

07/11
00h00
  
    
07/11
01h00
  
    
07/11
01h00
  
    
07/11
19h00
  
    
07/11
19h30
  
    
07/11
20h00
  
    
10/11
01h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch vòng 15

21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hvidovre IF 9 6 3 0 18 9 21
2. Vejle 8 5 3 0 20 11 18
3. Fredericia 9 3 5 1 12 6 14
4. Aarhus Fremad 9 3 4 2 10 9 13
5. Aalborg BK 9 3 4 2 11 11 13
6. Hobro I.K. 9 4 1 4 12 16 13
7. Vendsyssel FF 9 2 4 3 10 14 10
8. Hillerod 9 2 3 4 13 14 9
9. AB Gladsaxe 8 2 2 4 9 8 8
10. Kolding IF 9 1 5 3 10 12 8
11. HB Koge 9 1 4 4 11 17 7
12. Esbjerg FB 9 1 2 6 10 19 5
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua