Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 20

31/01
00h30
0 : 03
-0.980.860.930.93
31/01
00h30
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.990.85
31/01
19h00
0 : 3/42 3/4
0.910.970.870.99
31/01
19h00
0 : 1/42 3/4
0.881.000.990.87
31/01
19h00
0 : 02 1/2
0.83-0.950.950.91
01/02
02h30
0 : 02 3/4
0.890.990.84-0.98
01/02
19h30
0 : 1/42 1/2
-0.940.770.910.90
01/02
19h30
1/4 : 02 3/4
0.860.970.78-0.97
01/02
19h30
0 : 1/42 3/4
0.940.890.900.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức vòng 21

07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    
07/02
18h30
  
    

Lịch Hạng 2 Đức vòng 22

14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    
14/02
18h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức vòng 23

21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    
21/02
18h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 24

28/02
18h30
  
    
28/02
18h30
  
    
28/02
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 19 12 3 4 24 12 39
2. Darmstadt 19 10 7 2 34 20 37
3. Paderborn 07 19 11 3 5 30 21 36
4. Elversberg 19 10 5 4 34 19 35
5. Hannover 96 19 9 5 5 33 26 32
6. Kaiserslautern 19 9 4 6 34 24 31
7. Hertha Berlin 19 8 6 5 23 18 30
8. Karlsruher 19 7 5 7 29 35 26
9. Nurnberg 19 7 4 8 22 27 25
10. Holstein Kiel 19 6 6 7 24 24 24
11. Bochum 19 6 5 8 27 26 23
12. Ein.Braunschweig 19 6 3 10 20 32 21
13. A.Bielefeld 19 5 5 9 29 27 20
14. Magdeburg 19 6 2 11 25 31 20
15. Preussen Munster 19 5 5 9 23 30 20
16. Fort.Dusseldorf 19 6 2 11 17 29 20
17. Dynamo Dresden 19 5 4 10 28 35 19
18. Greuther Furth 19 4 4 11 26 46 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua