Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 28

FT
0-1
0 : 03
0.940.940.950.93
FT
1-0
0 : 13
0.84-0.960.910.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.900.780.960.92
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.980.90
FT
0-2
3/4 : 03
0.83-0.950.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức vòng 29

11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    

Lịch Hạng 2 Đức vòng 30

18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức vòng 31

25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 32

02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 28 16 7 5 39 24 55
2. Paderborn 07 28 16 6 6 47 31 54
3. Elversberg 28 15 7 6 48 30 52
4. Darmstadt 28 13 11 4 50 32 50
5. Hannover 96 28 14 8 6 47 35 50
6. Hertha Berlin 28 13 8 7 43 33 47
7. Kaiserslautern 28 13 4 11 48 41 43
8. Nurnberg 28 10 7 11 38 38 37
9. Karlsruher 28 10 7 11 43 52 37
10. Bochum 28 8 9 11 39 40 33
11. A.Bielefeld 28 8 7 13 41 40 31
12. Fort.Dusseldorf 27 9 4 14 26 42 31
13. Magdeburg 28 9 3 16 43 51 30
14. Dynamo Dresden 28 7 8 13 45 47 29
15. Holstein Kiel 28 7 8 13 34 42 29
16. Greuther Furth 28 8 5 15 40 61 29
17. Preussen Munster 28 6 9 13 31 47 27
18. Ein.Braunschweig 27 7 6 14 29 45 27
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua