Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 27

21/03
18h30
0 : 1/23
-0.950.83-0.960.82
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
0 : 1 1/43
-0.960.840.910.95
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    
21/03
18h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức vòng 28

04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    

Lịch Hạng 2 Đức vòng 29

11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức vòng 30

18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
18h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 31

25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
25/04
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 26 15 6 5 37 23 51
2. Darmstadt 26 13 10 3 48 29 49
3. Elversberg 26 14 6 6 44 28 48
4. Paderborn 07 26 14 6 6 43 30 48
5. Hannover 96 26 13 7 6 45 34 46
6. Hertha Berlin 26 11 8 7 37 31 41
7. Kaiserslautern 26 12 4 10 45 38 40
8. Karlsruher 26 9 7 10 40 50 34
9. Bochum 26 8 9 9 36 33 33
10. Nurnberg 26 9 6 11 34 37 33
11. Fort.Dusseldorf 25 9 4 12 24 34 31
12. Dynamo Dresden 26 7 8 11 44 44 29
13. Greuther Furth 26 8 5 13 39 56 29
14. A.Bielefeld 26 7 7 12 38 36 28
15. Preussen Munster 26 6 8 12 30 44 26
16. Ein.Braunschweig 25 7 5 13 28 43 26
17. Holstein Kiel 26 6 7 13 31 40 25
18. Magdeburg 26 7 3 16 36 49 24
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua