Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức vòng 31

FT
3-3
1/4 : 03
0.87-0.990.871.00
26/04
18h30
0 : 3/43
0.920.960.881.00
26/04
18h30
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.970.91
26/04
18h30
0 : 03
0.81-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức vòng 32

02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
18h30
  
    

Lịch Hạng 2 Đức vòng 33

09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức vòng 34

17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
17/05
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 30 18 7 5 45 26 61
2. Paderborn 07 30 17 7 6 52 35 58
3. Hannover 96 31 16 9 6 53 37 57
4. Elversberg 31 16 8 7 55 35 56
5. Darmstadt 31 13 12 6 55 40 51
6. Hertha Berlin 31 13 9 9 44 36 48
7. Kaiserslautern 31 14 4 13 49 46 46
8. Karlsruher 31 11 7 13 48 59 40
9. Nurnberg 30 10 8 12 39 41 38
10. Holstein Kiel 31 10 8 13 40 43 38
11. Bochum 30 9 9 12 43 43 36
12. Dynamo Dresden 31 9 8 14 50 50 35
13. A.Bielefeld 31 9 8 14 46 47 35
14. Fort.Dusseldorf 30 10 4 16 30 47 34
15. Magdeburg 30 10 3 17 48 55 33
16. Greuther Furth 30 9 6 15 43 63 33
17. Ein.Braunschweig 30 8 7 15 33 50 31
18. Preussen Munster 31 6 10 15 34 54 28
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua