Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan vòng 6

13/09
21h45
0 : 3/43 3/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan vòng 9

15/09
01h00
  
    
15/09
01h00
  
    

Lịch Hạng 2 Hà Lan vòng 7

19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
01h00
  
    
19/09
21h30
  
    
20/09
21h45
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan vòng 8

26/09
02h00
  
    
26/09
21h30
  
    
27/09
01h00
  
    
27/09
01h00
  
    
27/09
01h00
  
    
27/09
01h00
  
    
27/09
01h00
  
    
27/09
19h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan vòng 9

03/10
02h00
  
    
03/10
21h30
  
    
03/10
21h30
  
    
04/10
01h00
  
    
04/10
01h00
  
    
04/10
01h00
  
    
04/10
01h00
  
    
04/10
19h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 89
1. Heracles Almelo 5 5 0 0 20 6 15
2. Cambuur 38 23 9 6 75 48 78
2. VVV Venlo 5 4 0 1 13 6 12
3. MVV Maastricht 5 3 1 1 7 8 10
3. Willem II 38 20 8 10 59 42 68
4. Almere City 4 3 0 1 11 2 9
5. RKC Waalwijk 5 2 3 0 11 7 9
6. Emmen 5 3 0 2 15 14 9
7. Roda JC 4 2 2 0 6 4 8
8. PSV Eindhoven U21 38 17 5 16 66 64 56
8. PSV Eindhoven U20 5 2 2 1 8 7 8
9. Helmond Sport 5 2 1 2 11 9 7
10. Ajax U21 6 2 1 3 11 14 7
11. Volendam 4 2 0 2 12 7 6
12. AZ Alkmaar U21 5 2 0 3 15 13 6
13. Vitesse Arnhem 3 2 0 1 6 5 6
14. Utrecht U21 38 12 10 16 58 62 46
14. NAC Breda 5 1 1 3 9 13 4
15. Eindhoven 5 1 1 3 7 12 4
16. Utrecht U19 4 1 1 2 5 10 4
17. Den Bosch 4 1 0 3 9 12 3
18. TOP Oss 5 1 0 4 4 10 3
19. De Graafschap 5 1 0 4 6 17 3
20. Dordrecht 90 5 0 1 4 7 17 1
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua