Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc vòng 30

24/10
12h00
  
    
24/10
14h30
  
    
25/10
11h00
  
    
25/10
11h00
  
    
25/10
11h00
  
    
25/10
13h30
  
    
25/10
13h30
  
    
25/10
13h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc vòng 31

31/10
11h00
  
    
31/10
11h00
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
01/11
11h00
  
    
01/11
11h00
  
    
01/11
13h30
  
    
01/11
13h30
  
    

Lịch Hạng 2 Hàn Quốc vòng 32

07/11
11h00
  
    
07/11
11h00
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
08/11
11h00
  
    
08/11
11h00
  
    
08/11
13h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc vòng 33

21/11
11h00
  
    
21/11
11h00
  
    
21/11
13h30
  
    
21/11
13h30
  
    
22/11
11h00
  
    
22/11
11h00
  
    
22/11
13h30
  
    
22/11
13h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc vòng 34

29/11
11h59
  
    
29/11
11h59
  
    
29/11
11h59
  
    
29/11
11h59
  
    
29/11
11h59
  
    
29/11
11h59
  
    
29/11
11h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Suwon Bluewings 22 15 3 4 36 18 48
2. Suwon FC 25 13 8 4 47 29 47
3. Daegu 23 13 6 4 47 28 45
4. Seoul E-Land 23 13 4 6 38 24 43
5. Busan I'Park 23 12 6 5 40 26 42
6. Chungnam Asan 23 9 8 6 32 25 35
7. Hwaseong FC 23 9 7 7 30 25 34
8. GimPo Citizen 23 8 8 7 29 29 32
9. Gyeongnam 23 7 9 7 24 28 30
10. Seongnam 25 6 10 9 29 33 28
11. Chungbuk Cheongju 24 5 12 7 31 39 27
12. Paju Citizen 24 7 5 12 24 31 26
13. Cheonan City 24 5 10 9 26 30 25
14. Yongin City 23 4 10 9 27 35 22
15. Jeonnam Dragons 23 4 8 11 27 41 20
16. Ansan Greeners 24 6 2 16 28 45 20
17. Gimhae City 23 2 6 15 17 46 12
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua