Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

Vòng 19
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.780.870.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.800.870.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.960.74
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.810.890.970.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.720.98
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.650.860.84
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.850.850.890.81
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Maccabi P.Tikva 19 12 4 3 43 22 40
2. Maccabi Herzliya 19 9 5 5 29 21 32
3. Kiryat Yam 19 9 4 6 28 24 31
4. Hapoel Kfar Saba 19 8 6 5 24 23 30
5. Kafr Qasim 19 7 7 5 26 22 28
6. Hapoel Kfar Shalem 19 8 4 7 30 30 28
7. HR Letzion 19 7 6 6 25 20 27
8. Hapoel R. Gan 19 7 6 6 27 24 27
9. Ironi Modiin 19 7 4 8 24 27 25
10. Hapoel Raanana 19 7 3 9 20 27 24
11. Hapoel Acre 19 4 11 4 21 21 23
12. Bnei Yehuda 19 5 5 9 19 27 20
13. Hapoel Hadera 19 3 10 6 23 25 19
14. Hapoel Afula 19 4 7 8 21 34 19
15. Hapoel Nof HaGalil 19 3 9 7 22 26 18
16. Maccabi K.Jaffa 19 5 3 11 30 39 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua