Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia vòng 10

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.990.87
01/11
20h00
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.880.98
01/11
20h00
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.980.84
01/11
20h00
0 : 02 1/4
-0.880.760.82-0.96
01/11
22h15
0 : 12 1/2
-0.940.820.84-0.98
02/11
00h30
0 : 13
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia vòng 11

07/11
01h30
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
22h15
  
    
08/11
00h30
  
    
08/11
20h00
  
    
08/11
22h15
  
    
09/11
00h30
  
    

Lịch Hạng 2 Italia vòng 12

21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Venezia 38 24 10 4 77 31 82
1. Palermo 9 7 2 0 21 11 23
2. Frosinone 38 23 12 3 76 34 81
2. Modena 9 6 1 2 17 9 19
3. Monza 38 22 10 6 61 32 76
3. Ascoli 9 5 3 1 16 6 18
4. Mantova 9 5 2 2 14 10 17
5. Benevento 9 4 3 2 14 8 15
6. Pisa 9 4 3 2 18 13 15
7. Alto Adige 9 3 4 2 10 9 13
8. Padova 9 4 1 4 9 10 13
9. Verona 9 3 3 3 16 13 12
10. Avellino 9 3 3 3 13 10 12
11. Juve Stabia 9 3 3 3 9 9 12
12. Cesena 9 2 5 2 10 13 11
13. Virtus Entella 9 2 4 3 11 10 10
14. Carrarese 9 3 1 5 9 10 10
15. Arezzo 9 3 1 5 9 19 10
16. Cremonese 9 2 3 4 8 11 9
17. Vicenza 9 2 3 4 12 17 9
17. Bari 38 10 10 18 38 60 40
18. Reggiana 38 9 10 19 36 56 37
18. Empoli 9 2 1 6 8 15 7
19. Sampdoria 9 1 2 6 8 18 5
19. Pescara 38 7 14 17 51 66 35
20. Spezia 38 8 11 19 43 59 35
20. Catanzaro 9 1 2 6 10 21 5
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua