Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia vòng 37

01/05
20h00
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.960.90
01/05
20h00
0 : 12 3/4
-0.930.810.940.92
01/05
20h00
0 : 1/42 1/4
0.890.990.930.93
01/05
20h00
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.85-0.99
01/05
20h00
1/2 : 02 1/2
-0.900.780.980.88
01/05
20h00
0 : 02 1/4
-0.930.800.930.93
01/05
20h00
0 : 3/42 1/2
0.87-0.991.000.86
01/05
20h00
0 : 02 3/4
-0.940.820.900.96
01/05
20h00
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.880.98
01/05
20h00
0 : 1/42 1/4
0.920.960.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia vòng 38

09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Venezia 36 23 9 4 73 29 78
2. Frosinone 36 21 12 3 70 34 75
3. Monza 36 22 9 5 57 27 75
4. Palermo 36 19 12 5 58 29 69
5. Catanzaro 36 15 14 7 58 45 59
6. Modena 36 14 10 12 47 34 52
7. Juve Stabia 36 11 17 8 43 43 50
8. Avellino 36 12 10 14 42 54 46
9. Cesena 36 12 9 15 42 52 45
10. Carrarese 36 10 13 13 46 50 43
11. Mantova 36 12 7 17 42 50 43
12. Sampdoria 36 10 11 15 34 47 41
13. Alto Adige 36 8 16 12 37 46 40
14. Padova 36 10 10 16 34 46 40
15. Virtus Entella 36 9 12 15 34 48 39
16. Empoli 36 8 13 15 44 52 37
17. Pescara 36 7 13 16 50 64 34
18. Reggiana 36 8 10 18 34 54 34
19. Bari 36 8 10 18 33 58 34
20. Spezia 36 8 9 19 40 56 33
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua