Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA

Vòng 14
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02
-0.920.800.85-0.99
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
2-2
1/2 : 02
0.83-0.950.77-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.85-0.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Monza 14 9 3 2 20 9 30
2. Frosinone 14 8 4 2 26 13 28
3. Modena 14 7 5 2 21 9 26
4. Cesena 14 8 2 4 20 14 26
5. Venezia 14 7 4 3 25 12 25
6. Palermo 14 6 5 3 21 10 23
7. Empoli 14 5 5 4 22 18 20
8. Catanzaro 14 4 7 3 19 17 19
9. Avellino 14 5 4 5 17 25 19
10. Juve Stabia 13 4 6 3 15 16 18
11. Reggiana 14 4 5 5 18 19 17
12. Padova 14 4 5 5 13 16 17
13. Carrarese 14 3 7 4 18 21 16
14. Virtus Entella 14 3 6 5 14 20 15
15. Mantova 14 4 2 8 13 22 14
16. Alto Adige 14 2 7 5 14 18 13
17. Bari 13 3 4 6 13 24 13
18. Spezia 14 2 5 7 13 20 11
19. Sampdoria 14 2 4 8 12 20 10
20. Pescara 14 1 6 7 18 29 9
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua