Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 17

16/05
12h00
  
    
16/05
12h00
  
    
16/05
12h00
  
    
16/05
12h00
  
    
16/05
12h00
  
    
16/05
12h00
  
    
16/05
12h00
  
    
16/05
12h30
  
    
16/05
14h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
12h00
  
    
17/05
16h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 18

23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h00
  
    
23/05
12h59
  
    
23/05
14h00
  
    
24/05
11h00
  
    
24/05
12h00
  
    
24/05
12h00
  
    
24/05
12h00
  
    
24/05
12h00
  
    
24/05
12h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 16 10 4 2 34 17 34
2. Tokushima Vortis 16 9 1 6 33 19 28
3. Kochi United SC 16 8 4 4 23 18 28
4. Alb. Niigata (JPN) 16 7 5 4 17 15 26
5. Ehime FC 16 7 3 6 23 16 24
6. FC Imabari 16 5 3 8 12 15 18
7. Zweigen Kan. 16 4 6 6 12 20 18
8. Nara Club 16 4 4 8 19 31 16
9. FC Osaka 16 3 6 7 12 15 15
10. Kamatamare San. 16 4 2 10 10 29 14
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 15 14 0 1 30 7 42
2. Sagan Tosu 15 8 3 4 20 10 27
3. Roas. Kumamoto 16 8 1 7 18 17 25
4. Renofa Yamaguchi 16 7 3 6 22 20 24
5. Kagoshima 16 6 5 5 16 13 23
6. Oita Trinita 15 5 2 8 14 16 17
7. Gainare Tottori 15 4 4 7 14 21 16
8. Rayluck Shiga 14 5 1 8 10 20 16
9. Giravanz Kita. 16 4 3 9 16 26 15
10. Ryukyu 16 2 6 8 10 20 12
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 16 10 5 1 30 12 35
2. Blaublitz Akita 16 9 2 5 19 13 29
3. Shonan Bellmare 16 8 4 4 24 14 28
4. Sagamihara 16 7 4 5 28 25 25
5. Yokohama FC 16 6 3 7 30 27 21
6. Thespa Kusatsu 16 5 4 7 18 31 19
7. Montedio Yama. 16 5 2 9 17 21 17
8. Tochigi SC 16 4 4 8 23 27 16
9. Vanraure Hachinohe 16 4 4 8 14 18 16
10. Tochigi City 16 4 4 8 17 32 16
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 16 10 1 5 19 11 31
2. Omiya Ardija 16 8 2 6 35 26 26
3. Consa. Sapporo 16 8 2 6 23 21 26
4. FC Gifu 16 8 2 6 22 22 26
5. Fujieda MYFC 16 5 8 3 18 17 23
6. Matsumoto Yama. 16 6 4 6 27 17 22
7. Iwaki FC 15 6 4 5 18 16 22
8. Jubilo Iwata 16 4 6 6 15 20 18
9. Fukushima Utd 15 4 3 8 24 32 15
10. Nagano Parceiro 16 2 4 10 13 32 10
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua