LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 1 | |||||
| 06/04 20h00 | 0 : 1/4 | 3 3/4 | |||
| 0.99 | 0.83 | 0.97 | 0.83 | ||
| 06/04 20h00 | |||||
| 06/04 20h00 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | |||
| 0.85 | 0.97 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 2 | |||||
| 10/04 22h30 | |||||
| 10/04 22h30 | |||||
| 10/04 23h00 | |||||
| 11/04 22h00 | |||||
| 11/04 22h30 | |||||
Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 3 | |||||
| 18/04 20h00 | |||||
| 19/04 20h00 | |||||
| 19/04 20h00 | |||||
| 19/04 22h00 | |||||
| 21/04 22h30 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 4 | |||||
| 24/04 23h00 | |||||
| 24/04 23h00 | |||||
| 25/04 20h00 | |||||
| 25/04 20h00 | |||||
| 25/04 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 5 | |||||
| 02/05 20h00 | |||||
| 02/05 20h00 | |||||
| 02/05 20h00 | |||||
| 02/05 22h00 | |||||
| 03/05 20h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 6 | |||||
| 07/05 23h00 | |||||
| 09/05 19h00 | |||||
| 09/05 21h00 | |||||
| 09/05 22h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 7 | |||||
| 16/05 20h00 | |||||
| 17/05 20h00 | |||||
| 17/05 22h00 | |||||
| 17/05 22h30 | |||||
| 18/05 22h30 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 8 | |||||
| 22/05 22h30 | |||||
| 22/05 22h30 | |||||
| 23/05 20h00 | |||||
| 23/05 21h00 | |||||
| 23/05 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 9 | |||||
| 27/05 23h00 | |||||
| 29/05 22h30 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PK-35 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 2. | HJK Klubi 04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Haka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | JIPPO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | JaPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | KTP Kotka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | KaPa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | MP Mikkeli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | SJK Akatemia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | EIF Ekenas | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua