Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 1

06/04
20h00
0 : 1/43 3/4
0.990.830.970.83
06/04
20h00
  
    
06/04
20h00
0 : 3/42 3/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 2

10/04
22h30
  
    
10/04
22h30
  
    
10/04
23h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h30
  
    

Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 3

18/04
20h00
  
    
19/04
20h00
  
    
19/04
20h00
  
    
19/04
22h00
  
    
21/04
22h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 4

24/04
23h00
  
    
24/04
23h00
  
    
25/04
20h00
  
    
25/04
20h00
  
    
25/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 5

02/05
20h00
  
    
02/05
20h00
  
    
02/05
20h00
  
    
02/05
22h00
  
    
03/05
20h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 6

07/05
23h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 7

16/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h30
  
    
18/05
22h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 8

22/05
22h30
  
    
22/05
22h30
  
    
23/05
20h00
  
    
23/05
21h00
  
    
23/05
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 9

27/05
23h00
  
    
29/05
22h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PK-35 1 1 0 0 4 2 3
2. HJK Klubi 04 0 0 0 0 0 0 0
3. Haka 0 0 0 0 0 0 0
4. JIPPO 0 0 0 0 0 0 0
5. JaPS 0 0 0 0 0 0 0
6. KTP Kotka 0 0 0 0 0 0 0
7. KaPa 0 0 0 0 0 0 0
8. MP Mikkeli 0 0 0 0 0 0 0
9. SJK Akatemia 0 0 0 0 0 0 0
10. EIF Ekenas 1 0 0 1 2 4 0
  Promotion Group   Relegation Round   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua