LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 18 | |||||
| 07/08 22h00 | |||||
| 07/08 22h30 | |||||
| 08/08 22h00 | |||||
| 08/08 22h00 | |||||
| 09/08 19h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan vòng 19 | |||||
| 14/08 22h30 | |||||
| 15/08 20h00 | |||||
| 15/08 22h00 | |||||
| 16/08 00h00 | |||||
| 16/08 21h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Phần Lan vòng 20 | |||||
| 20/08 22h00 | |||||
| 21/08 22h30 | |||||
| 21/08 23h00 | |||||
| 22/08 19h00 | |||||
| 22/08 23h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan vòng 21 | |||||
| 28/08 22h30 | |||||
| 28/08 22h30 | |||||
| 29/08 20h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 30/08 22h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KTP Kotka | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 19 | 36 |
| 2. | PK-35 | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 13 | 34 |
| 3. | JIPPO | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 12 | 31 |
| 4. | Haka | 16 | 8 | 4 | 4 | 29 | 16 | 28 |
| 5. | JaPS | 17 | 8 | 1 | 8 | 16 | 24 | 25 |
| 6. | MP Mikkeli | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 23 | 21 |
| 7. | EIF Ekenas | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 26 | 20 |
| 8. | KaPa | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 29 | 16 |
| 9. | HJK Klubi 04 | 17 | 2 | 6 | 9 | 14 | 22 | 12 |
| 10. | SJK Akatemia | 17 | 1 | 6 | 10 | 8 | 22 | 9 |
Promotion Group
Relegation Round
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua