Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 22

4
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.920.94
10/02
02h45
0 : 02 1/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 23

14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    
14/02
01h00
  
    

Lịch Hạng 2 Pháp vòng 24

21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    
21/02
01h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 25

28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    
28/02
01h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 26

07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    
07/03
01h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 27

14/03
01h00
  
    
14/03
01h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 22 12 5 5 34 22 41
2. Stade Reims 22 11 6 5 37 23 39
3. Le Mans 22 10 9 3 27 19 39
4. Dunkerque 22 9 7 6 35 23 34
5. Saint Etienne 21 10 4 7 36 27 34
6. Red Star 93 21 9 7 5 27 22 34
7. Pau FC 22 9 7 6 33 33 34
8. Guingamp 22 9 6 7 33 33 33
9. Annecy FC 22 9 5 8 28 22 32
10. Montpellier 21 9 4 8 24 21 31
11. Rodez 22 7 9 6 28 30 30
12. Grenoble 22 6 8 8 24 29 26
13. Nancy 22 7 4 11 20 30 25
14. Boulogne 22 6 5 11 23 33 23
15. Clermont 21 5 7 9 21 26 22
16. Amiens 21 5 4 12 23 32 19
17. Stade Lavallois 22 3 8 11 15 30 17
18. SC Bastia 21 3 7 11 11 24 16
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua