LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SCOTLAND
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland vòng 11 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland vòng 12 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Scotland vòng 7 | |||||
| 28/10 02h45 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland vòng 13 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland vòng 14 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland vòng 15 | |||||
| 14/11 22h00 | |||||
| 14/11 22h00 | |||||
| 14/11 22h00 | |||||
| 14/11 22h00 | |||||
| 14/11 22h00 | |||||
Lịch Hạng 2 Scotland vòng 16 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland vòng 17 | |||||
| 05/12 22h00 | |||||
| 05/12 22h00 | |||||
| 05/12 22h00 | |||||
| 05/12 22h00 | |||||
| 05/12 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland vòng 18 | |||||
| 12/12 22h00 | |||||
| 12/12 22h00 | |||||
| 12/12 22h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SCOTLAND
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ross County | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 5 | 22 |
| 1. | Inverness C.T. | 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 74 |
| 2. | Stenhousemuir | 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 67 |
| 2. | Hamilton | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 2 | 22 |
| 3. | East Kilbride | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 12 | 16 |
| 4. | Montrose | 9 | 5 | 0 | 4 | 13 | 14 | 15 |
| 5. | Airdrieonians | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 11 | 12 |
| 6. | Alloa Athletic | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 10 | 9 |
| 7. | East Fife | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 10 | 8 |
| 8. | Peterhead | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | 7 |
| 9. | Queen of South | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 27 | 7 |
| 10. | Cove Rangers | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | 5 |
| 10. | Kelty Hearts | 36 | 6 | 11 | 19 | 33 | 62 | 29 |
Lên hạng
PlayOff Lên hạng
PlaysOff Xuống hạng
PlaysOff Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua