Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 25

25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
0 : 1/22 1/2
0.780.920.800.90
25/04
22h00
0 : 1/22 3/4
0.970.790.760.94
25/04
22h00
3/4 : 02 3/4
0.860.840.780.92
25/04
22h00
0 : 3/42 1/2
0.910.790.880.82
25/04
22h00
0 : 3/42 3/4
0.60-0.900.880.82
25/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 26

02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Séc vòng 27

06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    
06/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc vòng 28

09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 29

16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 24 20 2 2 51 19 62
2. Taborsko 24 13 5 6 41 25 44
3. SK Artis Brno 24 12 6 6 39 30 42
4. Opava 24 11 8 5 39 24 41
5. Pribram 24 11 5 8 24 25 38
6. Vik.Zizkov 24 11 5 8 32 35 38
7. Usti & Labem 24 11 3 10 43 37 36
8. Banik Ostrava B 24 10 4 10 36 34 34
9. Sellier&Bellot Vlasim 24 9 6 9 34 26 33
10. Slavia Praha B 24 9 5 10 36 33 32
11. C. Budejovice 24 9 3 12 23 31 30
12. MFK Chrudim 24 6 7 11 30 43 25
13. SK Prostejov 24 5 8 11 26 35 23
14. Slavia Kromeriz 24 7 2 15 21 38 23
15. Jihlava 24 4 7 13 23 32 19
16. Sparta Praha B 24 5 2 17 17 48 17
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua