Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 21

03/04
23h00
0 : 02 3/4
0.970.870.880.94
03/04
23h00
0 : 02 1/2
-0.920.750.940.88
03/04
23h00
0 : 1/22 1/2
0.870.970.920.78
04/04
19h15
  
    
04/04
19h30
  
    
04/04
21h30
  
    
05/04
15h15
  
    
05/04
15h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 22

11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Séc vòng 23

15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc vòng 24

18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 25

25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 20 17 2 1 46 14 53
2. Taborsko 20 12 3 5 38 19 39
3. Opava 20 10 8 2 34 18 38
4. SK Artis Brno 20 10 5 5 32 24 35
5. Vik.Zizkov 20 10 3 7 26 29 33
6. Pribram 20 9 4 7 19 23 31
7. Usti & Labem 20 8 3 9 35 34 27
8. Banik Ostrava B 20 8 3 9 29 28 27
9. Slavia Praha B 20 7 4 9 30 24 25
10. C. Budejovice 20 7 3 10 20 28 24
11. Sellier&Bellot Vlasim 20 6 5 9 27 25 23
12. MFK Chrudim 20 5 7 8 24 37 22
13. Slavia Kromeriz 20 6 1 13 18 35 19
14. Jihlava 20 4 6 10 20 26 18
15. SK Prostejov 20 4 6 10 22 30 18
16. Sparta Praha B 20 5 1 14 15 41 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua