Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 19

14/03
00h00
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.950.87
14/03
00h00
0 : 1/42 1/2
0.75-0.920.70-0.88
14/03
20h30
0 : 1/42 3/4
0.910.910.940.86
15/03
16h15
  
    
15/03
17h00
0 : 3/42 3/4
0.880.940.890.91
15/03
20h30
  
    
15/03
20h30
  
    
17/03
00h00
0 : 3/42 1/2
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc vòng 20

21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Séc vòng 21

04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc vòng 22

11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 23

15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
15/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 18 15 2 1 42 13 47
2. Taborsko 18 11 3 4 36 17 36
3. Opava 18 9 8 1 31 16 35
4. SK Artis Brno 18 10 5 3 31 19 35
5. Banik Ostrava B 18 8 3 7 28 24 27
6. Vik.Zizkov 18 8 3 7 23 29 27
7. Pribram 18 7 4 7 16 23 25
8. Slavia Praha B 18 7 3 8 29 22 24
9. Usti & Labem 18 7 3 8 32 31 24
10. C. Budejovice 18 7 2 9 19 25 23
11. Sellier&Bellot Vlasim 18 5 4 9 25 24 19
12. Jihlava 18 4 6 8 19 22 18
13. SK Prostejov 18 4 5 9 20 27 17
14. MFK Chrudim 18 3 7 8 20 36 16
15. Sparta Praha B 18 5 1 12 14 38 16
16. Slavia Kromeriz 18 4 1 13 14 33 13
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua