Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 33

01/04
00h00
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.980.85
01/04
01h00
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.84
01/04
02h30
0 : 3/42 1/4
0.890.990.82-0.95
02/04
00h00
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.930.93
02/04
01h00
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.930.79
02/04
01h00
0 : 1/22
0.881.000.84-0.97
02/04
02h30
0 : 1/42 3/4
0.82-0.94-0.960.83
03/04
00h00
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.990.85
03/04
01h00
0 : 1/23
0.950.930.950.91
03/04
01h00
0 : 02 1/4
-0.920.791.000.86
03/04
02h30
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 34

05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    
05/04
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 35

12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 36

19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Racing Santander 32 18 5 9 62 46 59
2. Almeria 32 17 7 8 64 44 58
3. Deportivo 32 16 8 8 49 36 56
4. Malaga 32 16 7 9 52 37 55
5. Burgos CF 32 15 8 9 37 26 53
6. Las Palmas 32 13 12 7 41 27 51
7. Castellon 32 14 9 9 51 39 51
8. Eibar 32 13 9 10 36 31 48
9. Ceuta 32 14 5 13 41 51 47
10. Sporting Gijon 32 13 7 12 43 40 46
11. Albacete 32 11 10 11 40 41 43
12. Granada 32 10 12 10 41 36 42
13. Andorra FC 32 11 9 12 41 42 42
14. Cordoba 32 11 9 12 43 49 42
15. Real Sociedad B 32 11 7 14 45 48 40
16. Leganes 32 9 11 12 36 34 38
17. Cadiz 32 10 8 14 32 41 38
18. Valladolid 32 9 9 14 36 46 36
19. Zaragoza 32 8 9 15 29 43 33
20. Huesca 32 8 7 17 32 49 31
21. Mirandes 32 7 7 18 32 52 28
22. Cultural Leonesa 32 7 7 18 29 54 28
  Lên hạng   Playoff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua