Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 36

FT
3-2
0 : 1/23
0.85-0.96-0.980.85
21/04
01h30
0 : 12 1/2
0.940.941.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 37

26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 38

03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 39

10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 40

17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Racing Santander 36 21 5 10 75 55 68
2. Almeria 36 19 7 10 70 54 64
3. Castellon 36 17 10 9 61 44 61
4. Deportivo 35 17 10 8 53 38 61
5. Las Palmas 36 16 12 8 47 30 60
6. Malaga 36 17 9 10 60 44 60
7. Burgos CF 36 17 9 10 43 32 60
8. Eibar 36 16 10 10 42 32 58
9. Andorra FC 36 14 10 12 52 47 52
10. Sporting Gijon 36 15 7 14 48 44 52
11. Cordoba 36 14 9 13 49 53 51
12. Ceuta 36 14 8 14 44 57 50
13. Albacete 36 12 11 13 48 48 47
14. Granada 36 11 12 13 45 45 45
15. Leganes 36 10 12 14 40 40 42
16. Real Sociedad B 36 11 8 17 46 53 41
17. Valladolid 36 10 10 16 39 48 40
18. Cadiz 36 10 8 18 33 51 38
19. Zaragoza 36 8 11 17 33 49 35
20. Mirandes 35 8 9 18 37 56 33
21. Huesca 36 8 9 19 36 55 33
22. Cultural Leonesa 36 8 8 20 32 58 32
  Lên hạng   Playoff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua