Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 39

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.980.85
10/05
19h00
0 : 02 1/2
0.900.970.920.95
10/05
21h15
1/4 : 03
0.84-0.960.960.91
10/05
23h30
0 : 3/42 3/4
0.980.890.940.93
10/05
23h30
0 : 02 1/2
0.940.93-0.900.77
12/05
01h30
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 40

17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 41

24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 42

31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
31/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Racing Santander 38 22 6 10 79 57 72
2. Almeria 39 21 8 10 78 58 71
3. Deportivo 39 20 11 8 60 41 71
4. Las Palmas 38 18 12 8 51 32 66
5. Malaga 39 19 9 11 68 50 66
6. Castellon 39 18 11 10 66 49 65
7. Burgos CF 39 17 12 10 44 33 63
8. Eibar 38 17 10 11 47 36 61
9. Cordoba 38 16 9 13 54 56 57
10. Andorra FC 38 15 10 13 56 48 55
11. Ceuta 39 15 10 14 47 59 55
12. Albacete 39 14 11 14 51 52 53
13. Sporting Gijon 39 15 7 17 52 51 52
14. Granada 38 12 12 14 48 49 48
15. Valladolid 39 12 10 17 43 50 46
16. Leganes 38 10 12 16 41 46 42
17. Real Sociedad B 38 11 9 18 46 54 42
18. Cadiz 39 10 9 20 36 56 39
19. Huesca 38 9 9 20 39 59 36
20. Mirandes 38 9 9 20 42 64 36
21. Zaragoza 39 8 11 20 33 53 35
22. Cultural Leonesa 39 8 9 22 36 64 33
  Lên hạng   Playoff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua