Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 26

14/02
02h30
0 : 3/42 3/4
0.980.900.85-0.98
14/02
20h00
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.970.84
14/02
22h15
0 : 1/42
0.83-0.95-0.940.81
15/02
00h30
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.950.82
15/02
03h00
0 : 1/42
0.83-0.950.85-0.98
15/02
20h00
1/4 : 02
0.85-0.970.79-0.93
15/02
22h15
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.83-0.96
15/02
22h15
0 : 1/42
0.890.990.79-0.93
16/02
00h30
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.950.92
16/02
03h00
0 : 1/22 1/2
0.890.990.940.93
17/02
02h30
0 : 02 1/2
-0.900.78-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 27

22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 28

01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 29

08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Racing Santander 25 14 5 6 51 33 47
2. Castellon 25 13 6 6 42 25 45
3. Deportivo 25 12 7 6 40 27 43
4. Almeria 25 12 6 7 47 36 42
5. Malaga 25 12 5 8 38 29 41
6. Las Palmas 25 10 10 5 29 20 40
7. Burgos CF 25 11 6 8 28 24 39
8. Sporting Gijon 25 12 3 10 35 33 39
9. Cordoba 24 10 8 6 32 27 38
10. Ceuta 24 10 5 9 30 34 35
11. Cadiz 25 9 7 9 27 29 34
12. Albacete 25 9 6 10 31 36 33
13. Leganes 25 8 8 9 27 25 32
14. Eibar 25 8 8 9 26 27 32
15. Granada 25 6 11 8 26 29 29
16. Real Sociedad B 25 7 7 11 32 35 28
17. Valladolid 25 7 7 11 25 31 28
18. Andorra FC 24 7 7 10 26 34 28
19. Huesca 25 7 6 12 23 34 27
20. Cultural Leonesa 24 7 3 14 25 39 24
21. Zaragoza 25 5 8 12 22 38 23
22. Mirandes 25 5 5 15 25 42 20
  Lên hạng   Playoff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua