Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 29

07/03
02h30
0 : 1/42 1/4
0.950.930.970.90
07/03
22h15
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.930.80
07/03
22h15
1/2 : 02 1/2
0.950.930.86-0.99
08/03
00h30
0 : 1/22
0.85-0.970.980.89
08/03
03h00
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.900.97
08/03
20h00
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.871.00
08/03
22h15
0 : 02 1/2
0.86-0.98-0.940.81
09/03
00h30
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.890.98
09/03
00h30
0 : 1/42
-0.940.820.930.94
09/03
03h00
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.950.92
10/03
02h30
0 : 12 3/4
0.890.990.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 30

15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    

Lịch Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 31

22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 32

29/03
22h00
  
    
29/03
22h00
  
    
29/03
22h00
  
    
29/03
22h00
  
    
29/03
22h00
  
    
29/03
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Racing Santander 28 16 5 7 56 36 53
2. Castellon 28 14 7 7 46 29 49
3. Deportivo 28 14 7 7 44 31 49
4. Almeria 28 14 7 7 53 40 49
5. Malaga 28 14 5 9 41 31 47
6. Las Palmas 28 11 12 5 34 22 45
7. Ceuta 28 13 5 10 36 39 44
8. Burgos CF 28 12 7 9 30 26 43
9. Sporting Gijon 27 12 5 10 38 36 41
10. Cordoba 28 11 8 9 38 37 41
11. Eibar 28 10 8 10 31 30 38
12. Albacete 28 9 8 11 33 39 35
13. Cadiz 28 9 8 11 29 35 35
14. Real Sociedad B 28 9 7 12 38 39 34
15. Andorra FC 27 9 7 11 34 39 34
16. Leganes 27 8 9 10 29 28 33
17. Granada 28 7 11 10 32 33 32
18. Valladolid 28 8 8 12 29 38 32
19. Huesca 28 8 6 14 26 37 30
20. Cultural Leonesa 27 7 5 15 26 43 26
21. Mirandes 28 6 6 16 28 45 24
22. Zaragoza 28 5 9 14 23 41 24
  Lên hạng   Playoff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua