Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ vòng 8

18/09
20h00
0 : 1/22 1/4
0.70-0.880.60-0.80
19/09
00h00
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
20/09
00h00
  
    
20/09
00h00
  
    
20/09
21h00
  
    
20/09
21h00
  
    
21/09
00h00
  
    
21/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ vòng 9

11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Erzurumspor FK 38 23 12 3 82 27 81
1. Batman Petrolspor 6 5 0 1 12 9 15
2. Bursaspor 6 4 1 1 12 6 13
3. Keciorengucu 6 3 3 0 13 5 12
3. Amed SK 38 21 11 6 81 42 74
4. Corum FK 38 21 8 9 63 39 71
4. Igdir 6 4 0 2 8 5 12
5. Mardin 1969 SK 6 3 2 1 9 4 11
6. Kayserispor 5 3 1 1 8 3 10
7. Muglaspor 5 2 3 0 4 1 9
8. Fatih Karagumruk 6 2 3 1 10 9 9
9. Sariyer GK 6 2 2 2 7 8 8
10. Pendikspor 6 2 2 2 7 10 8
11. Bandirmaspor 6 1 4 1 9 4 7
12. Bodrum FK 6 1 4 1 6 3 7
13. Manisa FK 6 1 3 2 10 10 6
14. Sivasspor 6 1 3 2 8 10 6
15. Antalyaspor 6 2 0 4 7 10 6
16. Vanspor FK 5 1 2 2 6 10 5
17. Erokspor 6 0 4 2 4 8 4
17. Serik Belediyespor 38 11 6 21 44 75 39
18. Umraniyespor 6 0 2 4 5 9 2
18. Sakaryaspor 38 8 11 19 45 69 35
19. Istanbulspor AS 5 0 2 3 6 12 2
19. Hatayspor 38 2 8 28 33 102 14
20. Boluspor 6 0 1 5 1 16 1
20. Adana Demirspor 38 1 3 34 22 169 6
  Lên Hạng   PlayOff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua