Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ

Vòng 15
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.880.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.97-0.970.81
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.880.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.841.000.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.870.97
7
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.780.920.92
30/11
17h30
0 : 1/42 1/2
0.761.000.860.90
30/11
17h30
0 : 1/42 3/4
0.920.84-0.960.72
30/11
20h00
0 : 3/42 1/2
0.930.830.800.96
02/12
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Pendikspor 15 9 5 1 29 9 32
2. Amed SK 15 9 2 4 33 21 29
3. Erokspor 15 8 4 3 35 17 28
4. Bodrum FK 14 8 3 3 32 13 27
5. Erzurumspor FK 15 6 8 1 28 13 26
6. Corum FK 14 7 4 3 23 14 25
7. Igdir 15 7 4 4 23 21 25
8. Serik Belediyespor 15 7 4 4 20 20 25
9. Bandirmaspor 14 6 5 3 18 13 23
10. Vanspor FK 15 5 6 4 19 16 21
11. Boluspor 14 5 5 4 23 16 20
12. Sakaryaspor 14 5 4 5 26 26 19
13. Keciorengucu 15 4 6 5 22 18 18
14. Sivasspor 14 3 6 5 15 15 15
15. Istanbulspor AS 15 2 9 4 15 24 15
16. Umraniyespor 14 4 2 8 9 21 14
17. Manisa FK 15 3 4 8 21 28 13
18. Sariyer GK 14 3 2 9 12 22 11
19. Hatayspor 14 0 4 10 12 36 4
20. Adana Demirspor 14 0 1 13 8 60 1
  Lên Hạng   PlayOff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua