Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ

Vòng 20
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.940.910.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.910.890.95
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.850.850.890.81
FT
0-5
4 1/4 : 05
-0.960.720.74-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.891.000.80
11/01
17h30
  
    
11/01
17h30
0 : 02 1/2
0.930.830.860.90
11/01
20h00
0 : 02 1/4
0.840.920.840.92
11/01
23h00
0 : 1/42 1/2
0.980.780.950.81
13/01
00h00
0 : 3/42 3/4
0.920.900.78-0.98
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Amed SK 20 13 3 4 43 25 42
2. Erokspor 20 10 7 3 46 20 37
3. Pendikspor 19 10 7 2 32 13 37
4. Erzurumspor FK 19 8 9 2 33 17 33
5. Bodrum FK 19 9 5 5 38 18 32
6. Boluspor 20 9 5 6 37 21 32
7. Corum FK 20 9 5 6 28 21 32
8. Igdir 19 8 6 5 29 27 30
9. Vanspor FK 20 7 6 7 27 21 27
10. Bandirmaspor 20 7 6 7 22 21 27
11. Istanbulspor AS 20 6 9 5 28 30 27
12. Keciorengucu 19 6 8 5 31 23 26
13. Serik Belediyespor 20 7 5 8 23 32 26
14. Sakaryaspor 20 6 6 8 32 36 24
15. Sivasspor 19 5 8 6 21 19 23
16. Manisa FK 19 6 5 8 28 31 23
17. Sariyer GK 19 6 3 10 19 25 21
18. Umraniyespor 19 6 3 10 20 29 21
19. Hatayspor 19 0 6 13 16 50 6
20. Adana Demirspor 20 0 2 18 14 88 2
  Lên Hạng   PlayOff Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua