Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển vòng 19

15/08
00h00
0 : 02 1/2
0.80-0.930.930.93
15/08
00h00
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.81-0.95
15/08
18h00
  
    
15/08
20h00
  
    
15/08
20h00
  
    
15/08
22h00
  
    
15/08
22h00
  
    
16/08
18h00
  
    
16/08
20h00
  
    
16/08
20h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển vòng 20

23/08
18h00
  
    
23/08
20h00
  
    
23/08
22h00
  
    
25/08
00h00
  
    
25/08
00h00
  
    
25/08
00h05
  
    
26/08
00h00
  
    
26/08
00h00
  
    

Lịch Hạng 2 Thụy Điển vòng 21

29/08
18h00
  
    
29/08
18h00
  
    
29/08
20h00
  
    
29/08
22h00
  
    
30/08
20h00
  
    
30/08
22h00
  
    
01/09
00h00
  
    
02/09
00h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển vòng 22

05/09
00h00
  
    
05/09
00h00
  
    
05/09
18h00
  
    
05/09
20h00
  
    
05/09
20h00
  
    
05/09
22h00
  
    
05/09
22h00
  
    
08/09
00h05
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển vòng 23

10/09
00h00
  
    
10/09
00h00
  
    
10/09
00h00
  
    
10/09
00h00
  
    
11/09
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Norrkoping 19 12 3 4 32 10 39
2. Varbergs BoIS 17 10 3 4 34 23 33
3. Falkenbergs 18 9 5 4 34 27 32
4. Ostersunds 18 9 5 4 28 21 32
5. Landskrona 18 8 4 6 24 19 28
6. Nordic United FC 17 7 7 3 27 23 28
7. Osters 18 8 2 8 27 27 26
8. Oddevold 18 6 7 5 29 26 25
9. Helsingborg 17 7 3 7 30 34 24
10. Ljungskile SK 18 6 5 7 25 24 23
11. Sandvikens 17 6 4 7 30 25 22
12. Brage 19 5 6 8 30 33 21
13. Norrby 17 3 10 4 21 23 19
14. Orebro 17 3 6 8 14 25 15
15. Varnamo 17 4 2 11 20 35 14
16. GIF Sundsvall 17 2 0 15 10 40 6
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua