Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 24

28/02
00h30
1/4 : 02 3/4
0.870.950.970.83
28/02
01h15
0 : 3/43
0.950.870.910.89
28/02
23h00
0 : 12 3/4
0.970.850.850.95
01/03
19h00
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.930.87
01/03
19h00
0 : 1 1/43
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 25

07/03
00h30
  
    
07/03
00h30
  
    
07/03
01h15
  
    
07/03
23h00
  
    
08/03
19h00
  
    

Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 26

14/03
00h30
  
    
14/03
01h15
  
    
14/03
01h15
  
    
14/03
23h00
  
    
15/03
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 27

21/03
00h30
  
    
21/03
00h30
  
    
21/03
01h15
  
    
21/03
23h00
  
    
22/03
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 28

04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 29

07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    

Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 30

11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 31

18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vaduz 23 17 4 2 52 25 55
2. Aarau 23 16 2 5 43 30 50
3. Yverdon 22 12 4 6 44 30 40
4. Stade L. Ouchy 23 10 5 8 41 32 35
5. Neuchatel Xamax 23 9 4 10 33 34 31
6. Rapperswil-Jona 22 9 1 12 26 33 28
7. Wil 1900 23 6 6 11 20 35 24
8. Stade Nyonnais 23 4 10 9 24 31 22
9. Etoile 23 4 7 12 24 36 19
10. Bellinzona 23 3 5 15 20 41 14
  Lên Hạng   Playoff Lên Hạng
  PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua