Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 27

21/03
00h30
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.810.99
21/03
00h30
0 : 02 1/2
0.840.980.880.92
21/03
01h15
0 : 1/22 3/4
0.900.920.940.86
21/03
23h00
0 : 3/43
0.80-0.980.860.94
22/03
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 28

04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    
04/04
01h15
  
    

Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 29

07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    
07/04
01h15
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 30

11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    
11/04
01h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 31

18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    
18/04
01h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 32

25/04
01h15
  
    
25/04
01h15
  
    
25/04
01h15
  
    
25/04
01h15
  
    
25/04
01h15
  
    

Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 33

02/05
01h15
  
    
02/05
01h15
  
    
02/05
01h15
  
    
02/05
01h15
  
    
02/05
01h15
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 34

09/05
01h15
  
    
09/05
01h15
  
    
09/05
01h15
  
    
09/05
01h15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vaduz 26 18 5 3 53 27 59
2. Aarau 26 19 2 5 53 33 59
3. Yverdon 26 14 5 7 49 32 47
4. Stade L. Ouchy 26 11 6 9 44 34 39
5. Neuchatel Xamax 26 10 6 10 36 36 36
6. Rapperswil-Jona 26 9 2 15 31 42 29
7. Wil 1900 26 6 9 11 23 38 27
8. Etoile 26 6 7 13 28 39 25
9. Stade Nyonnais 26 4 12 10 25 33 24
10. Bellinzona 26 3 6 17 23 51 15
  Lên Hạng   Playoff Lên Hạng
  PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua