Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 26

10/10
18h00
  
    
10/10
18h00
  
    
10/10
18h30
  
    
11/10
14h00
  
    
11/10
18h00
  
    
11/10
18h00
  
    
11/10
18h30
  
    
11/10
18h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc vòng 27

17/10
14h00
  
    
17/10
18h00
  
    
17/10
18h00
  
    
17/10
18h00
  
    
17/10
18h30
  
    
18/10
18h00
  
    
18/10
18h30
  
    
18/10
18h30
  
    

Lịch Hạng 2 Trung Quốc vòng 28

24/10
14h00
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
18h30
  
    
24/10
18h30
  
    
24/10
18h30
  
    
25/10
18h00
  
    
25/10
18h30
  
    
25/10
18h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 29

31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    
31/10
13h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 30

07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
07/11
13h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Guangdong GZ-Power 18 11 5 2 37 17 38
2. Nantong Zhiyun 20 10 7 3 24 13 37
3. Guangxi Hengchen 19 10 5 4 26 18 35
4. Shenzhen Juniors 18 8 7 3 31 21 31
5. Changchun Yatai 19 9 3 7 30 26 30
6. Yanbian Longding 20 7 7 6 28 24 28
7. Shijiazhuang Gongfu 17 8 3 6 17 13 27
8. Wuxi Wugo 22 7 6 9 31 29 27
9. Ningbo Professional 21 7 5 9 20 24 26
10. Shaanxi Union 17 7 4 6 25 17 25
11. Dalian Kun City 20 6 6 8 25 31 24
12. Suzhou Dongwu 18 5 6 7 25 29 21
13. Jiangxi Dingnan 20 3 10 7 27 34 19
14. Meizhou Hakka 19 5 4 10 18 37 19
15. Nanjing City 18 4 4 10 16 26 16
16. Foshan Nanshi 20 2 6 12 20 41 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua