Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 1

14/03
14h00
  
    
14/03
18h30
  
    
14/03
18h30
  
    
14/03
18h30
  
    
14/03
18h30
  
    
15/03
15h00
  
    
15/03
18h00
  
    
15/03
18h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc vòng 2

20/03
17h00
  
    
20/03
18h00
  
    
21/03
13h00
  
    
21/03
17h30
  
    
21/03
17h30
  
    
21/03
17h30
  
    
21/03
17h30
  
    
21/03
17h30
  
    

Lịch Hạng 2 Trung Quốc vòng 3

04/04
14h00
  
    
04/04
14h30
  
    
04/04
15h00
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
18h30
  
    
05/04
14h00
  
    
05/04
14h30
  
    
05/04
14h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 4

11/04
14h30
  
    
11/04
14h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
18h30
  
    
12/04
14h00
  
    
12/04
18h30
  
    
12/04
18h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 5

18/04
14h00
  
    
18/04
14h30
  
    
18/04
18h00
  
    
18/04
18h00
  
    
18/04
18h30
  
    
19/04
14h00
  
    
19/04
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Liaoning Tieren 30 20 8 2 64 27 68
2. Guangdong GZ-Power 30 18 6 6 55 35 60
3. Chong. Tongliang 30 18 6 6 52 32 60
4. Yanbian Longding 30 16 7 7 43 25 55
5. Shijiazhuang Gongfu 30 12 11 7 39 31 47
6. Jiangxi Dingnan 30 11 11 8 40 35 44
7. Dalian Kun City 30 11 9 10 42 38 42
8. Nantong Zhiyun 30 11 8 11 42 31 41
9. Shaanxi Union 30 10 9 11 48 47 39
10. Suzhou Dongwu 30 9 12 9 25 26 39
11. Nanjing City 30 9 9 12 40 48 36
12. Shanghai Jiading 30 8 6 16 26 44 30
13. Foshan Nanshi 30 7 8 15 27 49 29
14. Shenzhen Juniors 30 8 4 18 38 60 28
15. Guangxi Pingguo 30 6 7 17 24 47 25
16. Qingdao Red Lions 30 2 7 21 20 50 13
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua