Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch vòng 12

17/10
00h00
  
    
17/10
00h00
  
    
17/10
19h00
  
    
17/10
19h00
  
    
17/10
19h00
  
    
18/10
18h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch vòng 13

24/10
00h00
  
    
24/10
00h00
  
    
24/10
18h30
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    

Lịch Hạng 3 Đan Mạch vòng 14

31/10
01h00
  
    
31/10
01h00
  
    
31/10
01h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
21h00
  
    
01/11
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch vòng 15

07/11
01h00
  
    
07/11
01h00
  
    
07/11
01h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
08/11
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch vòng 16

14/11
01h00
  
    
14/11
01h00
  
    
14/11
01h00
  
    
14/11
19h30
  
    
14/11
21h00
  
    
15/11
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch vòng 17

06/03
01h00
  
    
06/03
01h00
  
    
06/03
20h00
  
    
06/03
21h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
20h00
  
    

Lịch Hạng 3 Đan Mạch vòng 18

13/03
01h00
  
    
13/03
01h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lolland-FA 9 6 3 0 23 9 21
1. AB Gladsaxe 32 23 2 7 79 34 71
2. VSK Aarhus 10 5 3 2 14 7 18
2. Vendsyssel FF 32 20 3 9 57 37 63
3. Roskilde 9 4 5 0 16 8 17
4. Middelfart 9 3 5 1 14 9 14
5. Naestved BK 9 3 5 1 12 10 14
6. Skive IK 10 4 2 4 13 12 14
7. Fremad Amager 9 3 4 2 11 13 13
8. B93 Kobenhavn 9 3 3 3 13 12 12
9. Brabrand IF 10 2 3 5 12 18 9
10. Hellerup 11 2 3 6 9 19 9
11. Ishoj IF 32 6 10 16 38 55 28
11. FA 2000 9 1 2 6 9 19 5
12. Thisted 10 1 2 7 8 18 5
12. Helsingor 32 5 9 18 34 60 24

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua