Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức vòng 36

02/05
19h00
1/4 : 03
0.761.000.890.87
02/05
19h00
0 : 1 3/43 3/4
0.840.920.930.83
02/05
19h00
3/4 : 03
0.920.840.840.92
02/05
19h00
0 : 1/43 1/4
0.920.840.930.83
02/05
19h00
0 : 02 3/4
0.800.960.800.96
02/05
19h00
0 : 1/23
0.840.920.790.97
02/05
19h00
1/2 : 02 3/4
0.780.980.950.81
02/05
19h00
0 : 1/23 1/4
0.970.790.900.86
02/05
19h00
1/2 : 03 1/4
0.930.830.850.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức vòng 37

09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    

Lịch Hạng 3 Đức vòng 38

16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Osnabruck 35 22 7 6 58 28 73
2. E.Cottbus 35 19 9 7 68 48 66
3. Essen 35 18 10 7 73 58 64
4. Duisburg 35 18 9 8 63 47 63
5. Hansa Rostock 35 16 12 7 64 42 60
6. Verl 35 16 10 9 75 47 58
7. A.Aachen 35 17 6 12 66 55 57
8. Munchen 1860 35 15 10 10 52 47 55
9. Wehen 35 14 8 13 49 47 50
10. Waldhof Man. 35 14 7 14 57 65 49
11. Vik.Koln 35 14 5 16 48 49 47
12. Jahn Regensburg 35 13 7 15 52 55 46
13. Ingolstadt 35 11 10 14 55 49 43
14. Stuttgart II 35 12 7 16 45 59 43
15. Saarbrucken 35 9 14 12 44 50 41
16. Hoffenheim II 35 11 7 17 61 65 40
17. Havelse 35 8 8 19 53 77 32
18. SSV Ulm 35 9 5 21 46 72 32
19. Erzgebirge Aue 35 5 12 18 42 65 27
20. Schweinfurt 35 5 5 25 33 79 20
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua