Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức vòng 30

21/03
01h00
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.83-0.99
21/03
20h00
0 : 1/22 3/4
-0.960.780.810.99
21/03
20h00
0 : 3/43
0.930.890.880.92
21/03
20h00
0 : 1/43
0.980.841.000.80
21/03
20h00
0 : 13
0.81-0.990.850.95
21/03
20h00
3/4 : 03
0.970.850.950.85
21/03
22h30
0 : 1/23
0.860.960.900.90
22/03
19h30
1/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90
22/03
22h30
0 : 1/42 1/2
0.840.980.840.96
23/03
01h30
0 : 03
-0.950.77-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức vòng 31

04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    

Lịch Hạng 3 Đức vòng 32

07/04
19h00
  
    
07/04
19h00
  
    
07/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    
08/04
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức vòng 33

11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Osnabruck 29 17 7 5 49 26 58
2. E.Cottbus 29 15 8 6 54 43 53
3. Essen 29 14 10 5 59 48 52
4. Verl 29 14 9 6 67 41 51
5. Duisburg 29 14 9 6 52 40 51
6. Hansa Rostock 29 13 11 5 52 32 50
7. Munchen 1860 29 14 7 8 45 37 49
8. Wehen 29 14 6 9 42 32 48
9. Waldhof Man. 29 13 3 13 47 53 42
10. A.Aachen 29 12 5 12 51 50 41
11. Ingolstadt 29 10 10 9 49 39 40
12. Vik.Koln 29 11 5 13 40 39 38
13. Stuttgart II 29 11 5 13 35 46 38
14. Jahn Regensburg 29 10 6 13 37 43 36
15. Hoffenheim II 29 10 5 14 53 53 35
16. Saarbrucken 29 7 12 10 40 43 33
17. Erzgebirge Aue 29 5 9 15 33 52 24
18. SSV Ulm 29 7 3 19 38 61 24
19. Havelse 29 5 8 16 41 64 23
20. Schweinfurt 29 4 2 23 26 68 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua