Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức vòng 10

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức vòng 11

24/10
00h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
21h30
  
    
25/10
19h30
  
    
25/10
22h30
  
    
26/10
01h30
  
    

Lịch Hạng 3 Đức vòng 12

31/10
01h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
22h30
  
    
01/11
19h30
  
    
01/11
22h30
  
    
02/11
01h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Duisburg 7 6 0 1 19 9 18
1. Osnabruck 38 24 8 6 66 34 80
2. Vik.Koln 7 5 1 1 21 7 16
2. E.Cottbus 38 21 9 8 72 51 72
3. Essen 8 4 3 1 15 8 15
4. Fort.Dusseldorf 8 4 2 2 10 9 14
5. Hoffenheim II 8 4 1 3 16 12 13
6. Wehen 8 3 3 2 11 8 12
7. Verl 8 3 3 2 12 11 12
8. Ingolstadt 8 4 0 4 10 12 12
8. Munchen 1860 38 15 11 12 54 53 56
9. Saarbrucken 8 3 2 3 18 15 11
10. Stuttgart II 8 3 2 3 13 13 11
11. Hansa Rostock 8 3 2 3 11 14 11
12. A.Aachen 8 3 1 4 10 14 10
13. Waldhof Man. 8 3 0 5 11 12 9
14. Fortuna Koln 8 2 3 3 7 9 9
15. Sonnenhof 8 2 3 3 11 16 9
16. Preussen Munster 8 2 2 4 14 19 8
17. Jahn Regensburg 8 1 4 3 15 16 7
18. Meppen 7 2 1 4 9 13 7
18. Erzgebirge Aue 38 7 13 18 51 70 34
19. Wurzburger 8 2 1 5 9 17 7
19. SSV Ulm 38 9 6 23 49 78 33
20. Schweinfurt 38 5 6 27 38 87 21
20. Havelse 7 1 2 4 10 18 5
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua