Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 10

18/10
00h30
  
    
18/10
00h30
  
    
86
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
85
0-1
0 : 02 1/4
0.930.930.910.93
86
0-1
1/2 : 02 1/2
0.870.990.960.88
83
3-2
1/4 : 02 1/4
0.960.900.920.92
90
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.990.85
78
3-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90
84
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.900.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp vòng 11

01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    
01/11
01h30
  
    

Lịch Hạng 3 Pháp vòng 12

08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 13

22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    
22/11
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 14

06/12
01h30
  
    
06/12
01h30
  
    
06/12
01h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Rouen 6 4 1 1 13 4 13
1. Dijon 32 18 11 3 52 25 65
2. Sochaux 31 15 10 6 48 26 55
2. Amiens 6 3 2 1 9 2 11
3. VFC La Roche 5 3 2 0 7 4 11
4. Cannes 5 2 3 0 6 1 9
5. Concarneau 5 2 3 0 7 4 9
6. Caen 5 3 0 2 7 5 9
7. Le Puy Foot 32 12 11 9 45 38 47
7. Paris 13 Atletico 6 2 3 1 5 5 9
8. US Quevilly Rouen 6 2 3 1 6 7 9
9. SC Bastia 6 2 2 2 4 6 8
10. Fleury 91 6 2 1 3 11 9 7
11. Aubagne FC 32 9 10 13 38 46 37
11. SC Aubagne Air-Bel 5 2 1 2 5 4 7
12. Le Puy-en-Velay FC 6 2 1 3 8 8 7
13. Quevilly 32 8 9 15 34 45 33
13. Versailles 5 2 1 2 6 7 7
14. US Thionville Lusitanos 6 1 3 2 7 10 6
15. Orleans 7 1 3 3 4 9 6
15. Chateauroux 32 6 13 13 35 49 31
16. Valenciennes 6 1 2 3 7 9 5
17. Bourg BP 01 6 0 2 4 2 9 2
17. Stade Briochin 32 5 12 15 35 50 27
18. Villefranche 5 0 1 4 3 14 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua