Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 30

18/04
00h30
0 : 1/42 1/2
0.77-0.92-0.980.82
18/04
00h30
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.880.96
18/04
00h30
1/4 : 02 1/4
0.890.970.990.85
18/04
00h30
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.980.82
18/04
00h30
0 : 1/42 1/2
0.970.890.82-0.98
18/04
00h30
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85
18/04
00h30
1/4 : 02 1/4
-0.850.710.75-0.92
18/04
00h30
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp vòng 31

25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    

Lịch Hạng 3 Pháp vòng 32

02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    
02/05
00h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 33

09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    
09/05
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 34

16/05
00h30
  
    
16/05
00h30
  
    
16/05
00h30
  
    
16/05
00h30
  
    
16/05
00h30
  
    
16/05
00h30
  
    
16/05
00h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dijon 27 15 10 2 45 20 55
2. Sochaux 26 14 7 5 42 20 49
3. Rouen 27 12 11 4 37 24 47
4. Le Puy Foot 27 12 8 7 40 28 44
5. Versailles 27 13 5 9 35 29 44
6. Orleans 27 12 8 7 36 36 44
7. Fleury 91 26 11 9 6 35 24 42
8. Valenciennes 26 10 6 10 32 34 36
9. Caen 28 6 15 7 33 31 33
10. Aubagne FC 27 8 9 10 32 37 33
11. Villefranche 28 9 6 13 29 38 33
12. Concarneau 27 7 10 10 28 34 31
13. Paris 13 Atletico 28 7 9 12 24 36 30
14. Quevilly 27 6 7 14 30 42 25
15. Bourg BP 01 28 6 7 15 22 40 25
16. Chateauroux 27 4 12 11 29 39 24
17. Stade Briochin 27 3 11 13 25 42 20
18. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua