Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 27

28/03
01h30
0 : 3/42 1/4
0.950.870.840.96
28/03
01h30
0 : 1/22 1/4
0.960.860.840.96
28/03
01h30
0 : 3/42 1/2
0.980.840.930.87
28/03
01h30
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
28/03
01h30
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.880.92
28/03
01h30
0 : 12 1/4
0.940.880.880.92
28/03
01h30
0 : 02 1/4
0.80-0.980.980.82
28/03
02h00
0 : 1/22 1/4
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp vòng 28

04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    
04/04
00h30
  
    

Lịch Hạng 3 Pháp vòng 29

11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    
11/04
00h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 30

18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    
18/04
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 31

25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dijon 24 13 10 1 39 16 49
2. Rouen 25 12 10 3 35 21 46
3. Sochaux 23 13 6 4 38 17 45
4. Orleans 25 12 6 7 35 35 42
5. Le Puy Foot 25 11 8 6 36 26 41
6. Versailles 24 12 5 7 33 25 41
7. Fleury 91 23 9 8 6 27 21 35
8. Valenciennes 23 9 5 9 29 31 32
9. Concarneau 24 7 9 8 26 27 30
10. Caen 25 5 13 7 28 29 28
11. Aubagne FC 24 7 7 10 29 35 28
12. Villefranche 25 8 4 13 27 37 28
13. Paris 13 Atletico 25 6 9 10 23 32 27
14. Bourg BP 01 25 5 7 13 21 35 22
15. Chateauroux 24 3 11 10 22 32 20
16. Quevilly 24 4 7 13 22 35 19
17. Stade Briochin 24 3 9 12 24 40 18
18. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua