Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 TÂY BAN NHA

Vòng 19
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.970.83
10/01
20h00
0 : 1/22
0.950.810.930.83
10/01
22h15
0 : 02
0.840.920.74-0.98
10/01
22h15
0 : 02
0.980.780.761.00
10/01
22h15
0 : 1/22
0.890.870.940.82
11/01
00h30
0 : 02
0.73-0.970.761.00
11/01
00h30
0 : 1/22 1/4
1.000.76-0.950.71
11/01
03h00
0 : 1/42
0.810.950.850.91
11/01
23h00
0 : 1/22 1/4
0.950.81-0.980.74
11/01
23h00
0 : 1/22 1/2
0.830.930.990.77
11/01
23h00
0 : 1/41 3/4
0.950.810.840.92
11/01
23h00
0 : 3/42
0.980.780.890.87
11/01
23h00
0 : 1/41 3/4
-0.970.730.770.99
11/01
23h00
0 : 1/42
0.770.990.790.97
11/01
23h00
0 : 1/22
0.860.900.890.87
11/01
23h00
0 : 3/42
0.790.971.000.76
11/01
23h00
0 : 01 3/4
0.850.910.75-0.99
11/01
23h00
0 : 1/22 1/4
0.840.920.770.99
11/01
23h00
1/4 : 02
0.890.87-0.930.69
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Tenerife 19 14 2 3 35 10 44
2. Celta Vigo II 17 10 3 4 26 21 33
3. Real Madrid B 17 10 1 6 24 20 31
4. Pontevedra 18 8 6 4 22 16 30
5. Zamora CF 17 8 4 5 26 21 28
6. Athletic Bilbao B 18 8 4 6 22 23 28
7. Racing Ferrol 17 8 3 6 23 20 27
8. Real Aviles 18 8 3 7 27 25 27
9. Lugo 18 6 8 4 16 14 26
10. Merida 18 7 3 8 26 27 24
11. Barakaldo 18 5 8 5 24 20 23
12. Ourense 17 5 6 6 22 23 21
13. Talavera 19 6 3 10 20 22 21
14. Arenas de Getxo 18 6 3 9 19 26 21
15. UD Salamanca 17 5 5 7 21 24 20
16. CD Arenteiro 18 5 4 9 14 19 19
17. Osasuna B 18 4 6 8 12 20 18
18. SD Ponferradina 18 4 5 9 17 22 17
19. Guadalajara 18 4 5 9 18 29 17
20. Cacereno 18 3 6 9 15 27 15
Bảng B1
1. Sabadell 17 9 7 1 22 8 34
2. CE Europa 18 8 6 4 25 19 30
3. Murcia 18 8 5 5 21 16 29
4. Eldense 18 7 8 3 20 17 29
5. Atletico Madrid B 15 8 4 3 22 11 28
6. Cartagena 17 7 5 5 17 15 26
7. Teruel 18 7 5 6 15 16 26
8. Villarreal B 19 6 7 6 24 18 25
9. Antequera CF 18 6 7 5 22 19 25
10. Algeciras 18 7 4 7 19 18 25
11. Gimnastic T. 18 7 4 7 24 26 25
12. SD Tarazona 18 6 5 7 13 16 23
13. Juventud Torr. 18 5 7 6 21 23 22
14. Alcorcon 18 5 7 6 16 19 22
15. Hercules CF 17 6 4 7 17 22 22
16. UD Ibiza 17 4 8 5 14 16 20
17. Sevilla B 19 4 7 8 12 17 19
18. Marbella 18 3 6 9 11 19 15
19. Atl. Sanluqueno 18 3 6 9 15 24 15
20. Real Betis B 17 2 6 9 13 24 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua