Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 30

21/04
23h00
  
    
21/04
23h30
  
    
22/04
00h00
  
    
22/04
00h00
  
    
22/04
00h00
  
    
22/04
00h00
  
    
22/04
00h00
  
    
22/04
00h00
  
    
22/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 31

25/04
00h00
  
    
25/04
00h00
  
    
25/04
00h00
  
    
25/04
00h00
  
    
25/04
00h00
  
    
25/04
00h00
  
    
25/04
19h00
  
    
25/04
19h00
  
    
25/04
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 32

02/05
00h00
  
    
02/05
00h00
  
    
02/05
00h00
  
    
02/05
00h00
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
19h00
  
    
02/05
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 33

09/05
00h00
  
    
09/05
00h00
  
    
09/05
00h00
  
    
09/05
00h00
  
    
09/05
00h00
  
    
09/05
00h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 34

16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
16/05
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nurnberg II 28 20 3 5 49 28 63
2. Unterhaching 28 19 4 5 61 21 61
3. Illertissen 29 16 7 6 61 40 55
4. Wurzburger 26 15 8 3 47 19 53
5. VfB Eichstatt 29 11 10 8 44 33 43
6. TSV Aubstadt 29 11 9 9 42 40 42
7. Bayern Munich II 26 12 5 9 53 39 41
8. Wacker Burghausen 28 11 8 9 37 35 41
9. Buchbach 29 11 7 11 46 51 40
10. Ansbach 29 11 7 11 46 53 40
11. DJK Vilzing 28 10 5 13 35 39 35
12. SpVgg Bayreuth 29 9 8 12 32 43 35
13. Memmingen 27 7 11 9 35 37 32
14. Schwaben Augsburg 28 6 8 14 32 52 26
15. Greuther Furth II 29 5 10 14 40 45 25
16. Augsburg II 29 5 7 17 27 45 22
17. V. Aschaffenburg 28 5 7 16 25 57 22
18. Hankofen-Hailing 29 5 6 18 25 60 21

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua