Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 20

11/03
00h00
  
    
11/03
00h30
1/2 : 02 3/4
0.850.990.980.84
11/03
01h00
  
    
11/03
01h00
3/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 23

14/03
00h00
  
    
14/03
00h00
  
    
14/03
00h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 24

20/03
23h30
  
    
21/03
00h00
  
    
21/03
00h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
25/03
00h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 25

27/03
21h00
  
    
28/03
00h00
  
    
28/03
00h00
  
    
28/03
00h00
  
    
28/03
00h00
  
    
28/03
19h00
  
    
28/03
19h00
  
    
28/03
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria vòng 26

02/04
00h00
  
    
02/04
00h00
  
    
02/04
00h00
  
    
02/04
00h00
  
    
02/04
22h30
  
    
02/04
23h30
  
    
03/04
00h00
  
    
03/04
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nurnberg II 21 16 1 4 41 23 49
2. Unterhaching 20 13 4 3 47 18 43
3. Illertissen 22 11 5 6 49 37 38
4. Wurzburger 19 10 6 3 31 16 36
5. Bayern Munich II 19 10 3 6 45 31 33
6. VfB Eichstatt 20 9 6 5 33 21 33
7. Wacker Burghausen 20 9 4 7 31 28 31
8. TSV Aubstadt 20 8 7 5 29 28 31
9. Buchbach 22 8 5 9 37 40 29
10. Memmingen 21 6 9 6 26 25 27
11. DJK Vilzing 20 8 3 9 30 30 27
12. Ansbach 21 7 6 8 37 43 27
13. SpVgg Bayreuth 22 6 6 10 22 35 24
14. Augsburg II 19 5 4 10 22 31 19
15. Greuther Furth II 21 3 9 9 30 32 18
16. Schwaben Augsburg 21 2 8 11 23 41 14
17. V. Aschaffenburg 21 3 5 13 19 45 14
18. Hankofen-Hailing 21 3 5 13 18 46 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua