Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 14

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
24/10
19h00
0 : 1 1/43 1/4
1.000.760.850.91
24/10
19h00
0 : 02 3/4
0.880.880.780.98
24/10
19h00
  
    
24/10
21h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 15

31/10
01h00
  
    
31/10
01h00
  
    
31/10
01h00
  
    
31/10
19h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h30
  
    
01/11
20h00
  
    
01/11
20h00
  
    
01/11
20h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 16

07/11
01h00
  
    
07/11
01h00
  
    
07/11
01h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
22h00
  
    
08/11
20h00
  
    
08/11
20h00
  
    
08/11
20h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 17

21/11
01h00
  
    
21/11
01h00
  
    
21/11
01h00
  
    
21/11
01h00
  
    
21/11
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hallescher 8 7 1 0 15 4 22
2. Berliner FC Dynamo 7 5 2 0 14 5 17
3. CZ Jena 8 5 1 2 15 8 16
4. Chemnitzer 7 4 2 1 14 5 14
5. Greifswalder FC 8 4 2 2 15 13 14
6. VSG Altglienicke 8 4 1 3 10 8 13
7. RW Erfurt 7 3 3 1 17 12 12
8. Zwickau 8 3 3 2 12 11 12
9. Erzgebirge Aue 8 3 2 3 9 9 11
10. BFC Preussen 7 2 3 2 12 10 9
11. C. Leipzig 7 2 3 2 14 14 9
12. Babelsberg 8 2 2 4 6 14 8
13. BFC Dynamo 32 10 8 14 42 47 38
13. Lok.Leipzig 7 1 4 2 13 14 7
14. Magdeburg II 7 2 0 5 12 17 6
15. Hertha Berlin II 8 1 3 4 5 10 6
16. Tasmania Berlin 8 1 2 5 13 20 5
16. Meuselwitz 31 7 8 16 39 56 29
17. Luckenwalde 7 1 0 6 8 15 3
17. FC Eilenburg 32 4 11 17 35 60 23
18. Eintracht 1949 8 1 0 7 6 21 3
18. Hertha Zehlendorf 33 2 8 23 28 76 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua