Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 27

21/03
Hoãn
0 : 02 3/4
-0.950.790.940.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.800.96
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.950.890.970.85
21/03
20h00
  
    
21/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 22

25/03
00h00
  
    
01/04
00h00
  
    
02/04
00h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 23

02/04
00h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 28

05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
05/04
19h00
  
    
08/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 29

12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
16/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 30

19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lok.Leipzig 24 18 1 5 50 19 55
2. Hallescher 25 15 5 5 45 23 50
3. RW Erfurt 25 13 8 4 47 31 47
4. CZ Jena 23 13 6 4 42 23 45
5. Zwickau 24 13 6 5 38 28 45
6. VSG Altglienicke 24 10 7 7 33 29 37
7. Chemnitzer 24 9 7 8 37 37 34
8. Magdeburg II 24 10 3 11 37 32 33
9. Luckenwalde 23 8 8 7 27 30 32
10. BFC Preussen 22 8 6 8 30 36 30
11. Hertha Berlin II 25 8 6 11 38 48 30
12. Meuselwitz 23 6 8 9 30 38 26
13. BFC Dynamo 23 7 5 11 28 36 26
14. Babelsberg 23 6 6 11 34 43 24
15. Greifswalder FC 23 5 8 10 24 33 23
16. FC Eilenburg 24 4 6 14 25 41 18
17. C. Leipzig 22 4 3 15 20 35 15
18. Hertha Zehlendorf 21 1 7 13 17 40 10

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua