Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 14

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.70-0.950.71
FT
3-0
1/4 : 03 1/2
0.860.900.890.87
FT
4-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.80-0.98
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.841.001.000.82
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.880.710.821.00
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 15

24/10
19h00
  
    
24/10
19h00
  
    
24/10
23h00
  
    
24/10
23h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 16

31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
20h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 17

07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Drochtersen/Assel 8 6 1 1 32 11 19
1. Meppen 32 24 5 3 96 35 77
2. Phonix Lubeck 8 6 1 1 27 8 19
3. Weiche Flensburg 8 6 0 2 25 7 18
4. Hannover II 7 5 1 1 18 11 16
5. Lubeck 7 3 4 0 11 8 13
6. Kickers Emden 7 4 0 3 17 17 12
7. Atlas Delmenhorst 7 3 2 2 11 11 11
8. FSV Schoningen 8 3 2 3 10 16 11
9. Oldenburg 1897 6 3 0 3 15 10 9
10. Hamburger II 7 3 0 4 10 14 9
11. Ein. Norderstedt 7 2 2 3 13 18 8
12. Hannoverscher SC 8 2 2 4 12 22 8
13. St. Pauli II 7 2 1 4 15 12 7
14. Wer.Bremen II 6 2 1 3 9 9 7
15. SSV Jeddeloh 8 2 0 6 13 23 6
16. TuS BW Lohne 34 5 8 21 37 79 23
16. SV Todesfelde 8 2 0 6 9 27 6
17. Eimsbutteler 7 1 2 4 7 18 5
17. Altona 93 34 6 5 23 44 91 23
18. Bremer SV 8 1 1 6 7 19 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua