LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 19 | |||||
| FT 2-7 | 3/4 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.84 | 0.86 | 0.90 | 0.92 | ||
| FT 0-1 | 1 3/4 : 0 | 3 1/2 | |||
| 0.86 | 0.84 | 0.97 | 0.85 | ||
| 05/04 18h30 | 1/4 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.99 | 0.85 | 0.88 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 23 | |||||
| 05/04 19h00 | |||||
Lịch Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 29 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 22 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 29 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 19h00 | |||||
| 12/04 20h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 28 | |||||
| 16/04 00h00 | |||||
Lịch Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 30 | |||||
| 18/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
| 19/04 19h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 31 | |||||
| 25/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
| 26/04 19h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 32 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| 03/05 19h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Meppen | 27 | 20 | 5 | 2 | 82 | 28 | 65 |
| 2. | Drochtersen/Assel | 26 | 19 | 1 | 6 | 66 | 35 | 58 |
| 3. | SSV Jeddeloh | 27 | 16 | 6 | 5 | 65 | 35 | 54 |
| 4. | Oldenburg 1897 | 25 | 16 | 5 | 4 | 64 | 31 | 53 |
| 5. | Hannover II | 25 | 12 | 5 | 8 | 48 | 35 | 41 |
| 6. | Hamburger II | 27 | 11 | 7 | 9 | 48 | 40 | 40 |
| 7. | Phonix Lubeck | 26 | 10 | 8 | 8 | 36 | 32 | 38 |
| 8. | Bremer SV | 25 | 10 | 6 | 9 | 35 | 29 | 36 |
| 9. | Lubeck | 25 | 9 | 6 | 10 | 42 | 50 | 33 |
| 10. | Kickers Emden | 25 | 8 | 8 | 9 | 43 | 42 | 32 |
| 11. | Weiche Flensburg | 26 | 9 | 5 | 12 | 54 | 56 | 32 |
| 12. | Wer.Bremen II | 26 | 8 | 8 | 10 | 44 | 53 | 32 |
| 13. | FSV Schoningen | 23 | 8 | 1 | 14 | 36 | 53 | 25 |
| 14. | Hannoverscher SC | 26 | 6 | 6 | 14 | 33 | 65 | 24 |
| 15. | Ein. Norderstedt | 26 | 5 | 7 | 14 | 37 | 58 | 22 |
| 16. | TuS BW Lohne | 27 | 5 | 6 | 16 | 28 | 58 | 21 |
| 17. | St. Pauli II | 26 | 3 | 10 | 13 | 31 | 57 | 19 |
| 18. | Altona 93 | 26 | 5 | 4 | 17 | 34 | 69 | 19 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua