Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 19

FT
2-7
3/4 : 03 1/4
0.840.860.900.92
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.860.840.970.85
05/04
18h30
1/4 : 03 1/4
0.990.850.880.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 23

05/04
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 29

12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 22

12/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 29

12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
19h00
  
    
12/04
20h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 28

16/04
00h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 30

18/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 31

25/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc vòng 32

03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Meppen 27 20 5 2 82 28 65
2. Drochtersen/Assel 26 19 1 6 66 35 58
3. SSV Jeddeloh 27 16 6 5 65 35 54
4. Oldenburg 1897 25 16 5 4 64 31 53
5. Hannover II 25 12 5 8 48 35 41
6. Hamburger II 27 11 7 9 48 40 40
7. Phonix Lubeck 26 10 8 8 36 32 38
8. Bremer SV 25 10 6 9 35 29 36
9. Lubeck 25 9 6 10 42 50 33
10. Kickers Emden 25 8 8 9 43 42 32
11. Weiche Flensburg 26 9 5 12 54 56 32
12. Wer.Bremen II 26 8 8 10 44 53 32
13. FSV Schoningen 23 8 1 14 36 53 25
14. Hannoverscher SC 26 6 6 14 33 65 24
15. Ein. Norderstedt 26 5 7 14 37 58 22
16. TuS BW Lohne 27 5 6 16 28 58 21
17. St. Pauli II 26 3 10 13 31 57 19
18. Altona 93 26 5 4 17 34 69 19

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua