Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 20

FT
0-0
0 : 1/23
0.790.970.990.77

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 27

21/03
01h30
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 28

04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 29

11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    
11/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 30

18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    
18/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 31

25/04
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortuna Koln 25 16 8 1 57 19 56
2. Oberhausen 25 14 6 5 43 28 48
3. Schalke 04 II 24 14 4 6 54 33 46
4. M.gladbach II 25 13 5 7 44 35 44
5. B.Dortmund II 24 11 8 5 55 37 41
6. Gutersloh 25 11 8 6 35 28 41
7. Siegen 22 10 9 3 44 28 39
8. FC Koln II 25 11 4 10 43 46 37
9. Sportfreunde Lotte 23 8 8 7 31 37 32
10. Paderborn 07 II 25 8 7 10 38 29 31
11. Bonner SC 23 8 6 9 23 28 30
12. Bochum II 25 7 7 11 34 41 28
13. Fort.Dusseldorf II 25 8 3 14 36 50 27
14. FC Bocholt 23 6 6 11 36 41 24
15. Rodinghausen 25 6 5 14 34 47 23
16. Wuppertaler 26 5 7 14 30 55 22
17. Wiedenbruck 24 4 6 14 29 50 18
18. Velbert 26 4 5 17 23 57 17

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua