Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 23

25/02
01h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 24

28/02
00h30
  
    
28/02
00h30
  
    
28/02
19h00
  
    
28/02
19h00
  
    
28/02
19h00
  
    
28/02
19h00
  
    
28/02
19h00
  
    
01/03
19h00
  
    
01/03
19h00
  
    

Lịch Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 25

07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    
07/03
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 26

14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    
14/03
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 27

21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    
21/03
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây vòng 28

04/04
19h00
  
    
04/04
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Fortuna Koln 22 14 7 1 52 17 49
2. Schalke 04 II 21 13 3 5 48 29 42
3. Oberhausen 22 12 5 5 37 24 41
4. M.gladbach II 22 11 5 6 40 32 38
5. B.Dortmund II 21 10 7 4 49 33 37
6. Gutersloh 22 10 7 5 33 24 37
7. Siegen 19 8 9 2 39 25 33
8. FC Koln II 21 10 3 8 37 39 33
9. Bonner SC 20 8 5 7 23 26 29
10. Sportfreunde Lotte 21 7 8 6 28 33 29
11. Paderborn 07 II 21 6 7 8 31 23 25
12. FC Bocholt 22 6 6 10 34 38 24
13. Fort.Dusseldorf II 22 6 3 13 30 44 21
14. Wuppertaler 22 5 6 11 29 46 21
15. Rodinghausen 21 5 4 12 32 43 19
16. Bochum II 21 3 7 11 23 37 16
17. Wiedenbruck 20 3 5 12 22 43 14
18. Velbert 22 3 5 14 19 50 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua