Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 36

07/03
03h00
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.980.89
07/03
19h30
0 : 02
0.83-0.950.82-0.95
07/03
19h30
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.83-0.96
07/03
22h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.930.94
07/03
22h00
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.970.90
07/03
22h00
0 : 3/42 1/2
1.000.880.960.91
07/03
22h00
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.860.940.93
07/03
22h00
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.871.00
07/03
22h00
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.890.98
08/03
23h30
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 37

11/03
02h45
  
    
11/03
02h45
  
    
11/03
02h45
  
    
11/03
02h45
  
    
11/03
02h45
  
    
11/03
03h00
  
    
12/03
02h45
  
    
12/03
02h45
  
    
12/03
02h45
  
    
12/03
02h45
  
    
12/03
02h45
  
    
12/03
03h00
  
    

Lịch Hạng Nhất Anh vòng 38

14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 36

18/03
02h45
  
    
19/03
02h45
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 39

21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 35 21 8 6 72 38 71
2. Middlesbrough 35 19 9 7 54 35 66
3. Ipswich 34 18 9 7 60 34 63
4. Millwall 35 18 8 9 47 40 62
5. Hull City 35 18 6 11 56 49 60
6. Wrexham 35 15 12 8 54 45 57
7. Southampton 35 14 11 10 57 46 53
8. Derby County 35 14 9 12 52 46 51
9. Watford 35 13 12 10 45 41 51
10. Bristol City 35 14 8 13 48 44 50
11. Preston North End 35 12 13 10 41 40 49
12. Birmingham 35 13 10 12 46 46 49
13. Stoke City 35 13 8 14 39 34 47
14. QPR 35 13 8 14 46 54 47
15. Swansea City 35 13 7 15 40 43 46
16. Norwich 35 13 6 16 47 44 45
17. Sheffield Utd 34 14 3 17 48 47 45
18. Charlton Athletic 35 10 11 14 33 44 41
19. Leicester City 35 10 10 15 47 56 40
20. Portsmouth 34 10 9 15 34 44 39
21. Blackburn Rovers 35 10 8 17 33 46 38
22. West Brom 35 9 8 18 34 52 35
23. Oxford Utd 35 7 11 17 31 47 32
24. Sheffield Wed. 34 1 8 25 20 69 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua