Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

Vòng 28
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.97
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.83-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.990.890.990.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.910.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.950.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.970.90
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.950.871.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.890.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.871.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.85-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.76-0.930.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 28 17 7 4 61 31 58
2. Middlesbrough 28 15 7 6 42 29 52
3. Ipswich 27 14 8 5 47 24 50
4. Hull City 27 14 5 8 45 39 47
5. Millwall 28 13 7 8 32 35 46
6. Preston North End 28 11 10 7 36 29 43
7. Watford 27 11 9 7 38 32 42
8. Stoke City 28 12 5 11 33 25 41
9. Wrexham 28 10 11 7 40 35 41
10. Derby County 28 11 8 9 38 36 41
11. Bristol City 28 11 7 10 38 31 40
12. QPR 28 11 7 10 38 39 40
13. Birmingham 28 10 8 10 38 37 38
14. Leicester City 28 10 8 10 39 41 38
15. Southampton 28 9 9 10 40 40 36
16. Swansea City 28 10 6 12 31 35 36
17. Sheffield Utd 27 10 2 15 36 40 32
18. Charlton Athletic 27 8 8 11 27 34 32
19. West Brom 28 9 4 15 31 43 31
20. Norwich 28 8 6 14 35 40 30
21. Portsmouth 26 7 8 11 23 36 29
22. Blackburn Rovers 27 7 7 13 25 36 28
23. Oxford Utd 27 5 9 13 25 35 24
24. Sheffield Wed. 27 1 8 18 18 54 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua