Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 9

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.970.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.77-0.990.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/23
-0.950.830.980.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.880.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.910.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.930.94
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.960.91
11/10
18h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 10

14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
02h00
  
    
14/10
02h00
  
    
15/10
01h45
  
    
15/10
01h45
  
    
15/10
01h45
  
    
15/10
02h00
  
    

Lịch Hạng Nhất Anh vòng 11

17/10
02h00
  
    
17/10
18h30
  
    
17/10
18h30
  
    
17/10
18h30
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 6

21/10
01h45
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 12

24/10
02h00
  
    
24/10
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Swansea City 8 5 2 1 13 6 17
1. Coventry 46 28 11 7 97 45 95
2. West Ham Utd 9 4 4 1 23 12 16
2. Ipswich 46 23 15 8 80 47 84
3. Middlesbrough 8 4 3 1 16 12 15
4. Southampton 8 4 2 2 19 10 14
5. Wolves 7 4 2 1 15 10 14
6. Hull City 46 21 10 15 70 66 73
6. QPR 9 3 5 1 11 8 14
7. West Brom 8 4 2 2 10 8 14
8. Stoke City 8 4 1 3 13 12 13
9. Bristol City 8 4 1 3 11 12 13
10. Charlton Athletic 8 3 3 2 7 10 12
11. Birmingham 8 2 5 1 12 11 11
12. Millwall 8 3 2 3 15 15 11
13. Lincoln 8 3 2 3 7 8 11
14. Wrexham 8 2 4 2 9 12 10
15. Bolton 8 3 1 4 11 15 10
16. Blackburn Rovers 8 2 3 3 12 12 9
17. Norwich 8 3 0 5 16 17 9
18. Sheffield Utd 8 2 3 3 9 11 9
19. Portsmouth 7 2 2 3 9 10 8
20. Watford 8 2 2 4 7 10 8
21. Cardiff City 8 1 4 3 10 12 7
22. Oxford Utd 46 11 14 21 45 59 47
22. Derby County 8 1 2 5 7 14 5
23. Leicester City 46 12 16 18 58 68 52
23. Preston North End 8 1 1 6 8 15 4
24. Sheffield Wed. 46 2 12 32 29 89 18
24. Burnley 8 0 4 4 9 17 4
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua