Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 43

18/04
02h00
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.86
18/04
18h30
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.97
18/04
18h30
0 : 3/42 1/2
0.881.000.871.00
18/04
18h30
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.940.81
18/04
21h00
0 : 02 1/2
0.81-0.930.880.99
18/04
21h00
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.970.90
18/04
21h00
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.960.83
18/04
21h00
0 : 02 1/2
1.000.880.86-0.99
18/04
21h00
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.950.92
18/04
21h00
0 : 3/42 1/2
0.940.940.900.97
18/04
21h00
0 : 02 1/2
0.980.900.871.00
18/04
21h00
3/4 : 02 1/4
0.940.940.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 44

21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
21/04
21h00
  
    
22/04
21h00
  
    
22/04
21h00
  
    
22/04
21h00
  
    
22/04
21h00
  
    

Lịch Hạng Nhất Anh vòng 45

25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 46

02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 42 25 10 7 84 42 85
2. Ipswich 41 21 12 8 71 42 75
3. Millwall 42 21 10 11 56 47 73
4. Southampton 42 20 12 10 73 50 72
5. Middlesbrough 42 20 12 10 62 42 72
6. Hull City 42 20 8 14 64 60 68
7. Wrexham 42 17 13 12 63 60 64
8. Derby County 42 18 9 15 61 53 63
9. Norwich 42 17 7 18 55 50 58
10. Bristol City 42 16 10 16 52 51 58
11. QPR 42 16 10 16 58 63 58
12. Watford 42 14 15 13 52 51 57
13. Preston North End 42 14 15 13 50 53 57
14. Swansea City 42 16 9 17 50 54 57
15. Birmingham 42 15 11 16 51 52 56
16. Stoke City 42 15 10 17 49 46 55
17. Sheffield Utd 42 16 6 20 59 59 54
18. Charlton Athletic 42 12 13 17 39 51 49
19. Portsmouth 42 12 12 18 43 57 48
20. Blackburn Rovers 43 12 12 19 38 53 48
21. Leicester City 42 11 14 17 54 64 47
22. West Brom 42 11 13 18 42 56 46
23. Oxford Utd 42 10 14 18 41 54 44
24. Sheffield Wed. 42 1 11 30 25 82 14
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua