Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 8

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.990.88
FT
3-1
0 : 3/43
0.86-0.980.84-0.97
FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.871.00
19/09
21h00
0 : 02 3/4
-0.960.840.930.94
19/09
21h00
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.960.83
19/09
21h00
0 : 1/42 1/4
0.910.970.86-0.99
19/09
21h00
0 : 02 3/4
-0.950.830.960.91
19/09
21h00
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.890.98
19/09
21h00
0 : 3/42 3/4
0.970.91-0.980.85
20/09
18h00
  
    
20/09
19h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 9

10/10
02h00
  
    
10/10
18h30
  
    
10/10
18h30
  
    
10/10
18h30
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
11/10
18h00
  
    

Lịch Hạng Nhất Anh vòng 10

14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
01h45
  
    
14/10
02h00
  
    
14/10
02h00
  
    
15/10
01h45
  
    
15/10
01h45
  
    
15/10
01h45
  
    
15/10
02h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 11

17/10
02h00
  
    
17/10
18h30
  
    
17/10
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. West Ham Utd 7 4 2 1 20 9 14
1. Coventry 46 28 11 7 97 45 95
2. Southampton 7 4 2 1 18 8 14
2. Ipswich 46 23 15 8 80 47 84
3. Swansea City 7 4 2 1 11 5 14
4. Middlesbrough 7 4 2 1 14 10 14
5. West Brom 7 4 2 1 10 7 14
6. QPR 7 3 3 1 8 5 12
6. Hull City 46 21 10 15 70 66 73
7. Charlton Athletic 7 3 3 1 6 7 12
8. Wolves 6 3 2 1 14 10 11
9. Lincoln 7 3 2 2 6 6 11
10. Birmingham 7 2 4 1 10 9 10
11. Millwall 7 3 1 3 13 13 10
12. Stoke City 7 3 1 3 11 11 10
13. Bristol City 7 3 1 3 10 12 10
14. Norwich 7 3 0 4 13 13 9
15. Sheffield Utd 7 2 3 2 8 9 9
16. Blackburn Rovers 7 2 2 3 10 10 8
17. Watford 7 2 2 3 7 9 8
18. Portsmouth 6 2 1 3 7 8 7
19. Wrexham 7 1 4 2 7 11 7
20. Bolton 7 2 1 4 7 12 7
21. Cardiff City 7 0 4 3 7 11 4
22. Derby County 7 1 1 5 6 13 4
22. Oxford Utd 46 11 14 21 45 59 47
23. Preston North End 7 1 0 6 6 13 3
23. Leicester City 46 12 16 18 58 68 52
24. Sheffield Wed. 46 2 12 32 29 89 18
24. Burnley 7 0 3 4 8 16 3
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua