Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 32

14/02
22h00
0 : 1/42 1/4
0.81-0.931.000.87
14/02
22h00
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.860.900.97
14/02
22h00
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.84
14/02
22h00
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.930.94
14/02
22h00
1/4 : 02 1/4
0.900.980.930.93
14/02
22h00
0 : 1/42 1/4
0.920.961.000.87
18/02
02h45
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.960.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 33

21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    

Lịch Hạng Nhất Anh vòng 34

24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
24/02
21h00
  
    
25/02
21h00
  
    
25/02
21h00
  
    
25/02
21h00
  
    
25/02
21h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 35

28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Middlesbrough 31 18 7 6 49 30 61
2. Coventry 31 17 8 6 63 35 59
3. Ipswich 30 15 9 6 51 29 54
4. Hull City 31 16 6 9 50 43 54
5. Millwall 31 15 8 8 39 36 53
6. Wrexham 31 12 11 8 44 39 47
7. Preston North End 31 12 11 8 38 34 47
8. Bristol City 31 13 7 11 43 38 46
9. Southampton 32 12 10 10 48 44 46
10. Birmingham 32 12 10 10 43 39 46
11. Derby County 31 12 9 10 45 39 45
12. Watford 31 11 11 9 39 36 44
13. QPR 31 12 8 11 42 43 44
14. Stoke City 32 12 7 13 34 29 43
15. Swansea City 31 12 6 13 38 37 42
16. Norwich 32 11 6 15 42 42 39
17. Sheffield Utd 31 12 3 16 44 45 39
18. Charlton Athletic 31 10 9 12 30 38 39
19. Leicester City 32 10 8 14 44 51 38
20. West Brom 32 9 7 16 32 47 34
21. Portsmouth 29 8 9 12 27 38 33
22. Blackburn Rovers 31 8 8 15 27 40 32
23. Oxford Utd 32 6 10 16 28 44 28
24. Sheffield Wed. 31 1 8 22 18 62 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua