Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 13

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.950.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.960.83
FT
3-2
0 : 13
0.980.90-0.990.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.980.89
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.920.95
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.85-0.97-0.970.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.85-0.98
FT
4-1
0 : 1/43
0.87-0.99-0.960.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.900.97
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.890.770.940.93
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.881.000.880.99
04/11
02h45
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh vòng 14

04/11
02h45
  
    
04/11
02h45
  
    
04/11
02h45
  
    
04/11
02h45
  
    
04/11
02h45
  
    
04/11
02h45
  
    
04/11
03h00
  
    
04/11
03h00
  
    

Lịch Hạng Nhất Anh vòng 11

05/11
02h45
  
    
05/11
02h45
  
    
05/11
03h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh vòng 12

07/11
03h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Middlesbrough 12 7 4 1 27 17 25
1. Coventry 46 28 11 7 97 45 95
2. Southampton 12 7 3 2 24 12 24
2. Ipswich 46 23 15 8 80 47 84
3. Swansea City 12 7 2 3 16 13 23
4. West Ham Utd 12 6 4 2 32 15 22
5. Wolves 12 6 3 3 20 16 21
6. West Brom 12 6 3 3 16 13 21
6. Hull City 46 21 10 15 70 66 73
7. Birmingham 12 5 5 2 20 12 20
8. QPR 12 5 5 2 20 12 20
9. Stoke City 12 6 2 4 18 16 20
10. Sheffield Utd 13 5 4 4 17 15 19
11. Blackburn Rovers 12 5 3 4 19 16 18
12. Portsmouth 12 5 3 4 16 15 18
13. Millwall 12 4 3 5 19 20 15
14. Bristol City 12 4 3 5 12 15 15
15. Lincoln 12 4 3 5 13 20 15
16. Cardiff City 12 3 5 4 19 17 14
17. Wrexham 13 3 5 5 15 19 14
18. Bolton 12 4 2 6 16 23 14
19. Charlton Athletic 12 3 5 4 11 18 14
20. Norwich 12 4 0 8 20 22 12
21. Watford 12 3 2 7 10 20 11
22. Burnley 12 1 5 6 17 25 8
22. Oxford Utd 46 11 14 21 45 59 47
23. Derby County 12 1 4 7 10 21 7
23. Leicester City 46 12 16 18 58 68 52
24. Preston North End 12 1 2 9 10 25 5
24. Sheffield Wed. 46 2 12 32 29 89 18
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua