Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

Vòng 25
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.970.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.84-0.97
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.970.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.950.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.930.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.920.83-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.85-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.900.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.871.00
3
0-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.86
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 25 15 7 3 55 26 52
2. Ipswich 25 12 8 5 42 24 44
3. Middlesbrough 25 12 7 6 33 26 43
4. Watford 25 11 8 6 37 29 41
5. Hull City 25 12 5 8 40 38 41
6. Preston North End 25 10 10 5 34 25 40
7. Millwall 25 11 7 7 27 32 40
8. Bristol City 25 11 6 8 38 27 39
9. Stoke City 25 11 4 10 30 23 37
10. Wrexham 25 9 10 6 36 31 37
11. Derby County 25 9 8 8 34 33 35
12. QPR 25 10 5 10 35 39 35
13. Leicester City 24 9 7 8 34 34 34
14. Southampton 25 8 9 8 38 34 33
15. Swansea City 25 9 5 11 26 31 32
16. Birmingham 25 8 7 10 32 34 31
17. West Brom 25 9 4 12 28 33 31
18. Sheffield Utd 24 9 2 13 33 37 29
19. Charlton Athletic 24 7 7 10 23 30 28
20. Blackburn Rovers 24 7 6 11 22 28 27
21. Portsmouth 24 6 7 11 21 35 25
22. Norwich 25 6 6 13 28 37 24
23. Oxford Utd 25 5 7 13 25 35 22
24. Sheffield Wed. 24 1 8 15 18 48 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua